dicentras

[Mỹ]/dɪˈsɛntrə/
[Anh]/dɪˈsɛntrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của các loài thực vật có hoa được biết đến với tên gọi là trái tim rỉ máu

Cụm từ & Cách kết hợp

dicentra spectabilis

dicentra spectabilis

dicentra formosa

dicentra formosa

dicentra cucullaria

dicentra cucullaria

dicentra eximia

dicentra eximia

dicentra chrysantha

dicentra chrysantha

dicentra 'luxuriant'

dicentra 'luxuriant'

dicentra 'gold heart'

dicentra 'gold heart'

dicentra 'valentine'

dicentra 'valentine'

dicentra 'alba'

dicentra 'alba'

dicentra 'langtrees'

dicentra 'langtrees'

Câu ví dụ

dicentra is commonly known as bleeding heart.

dicentra thường được biết đến với tên là hoa tim.

in my garden, i planted dicentra for its beautiful flowers.

Trong vườn của tôi, tôi đã trồng dicentra vì những bông hoa đẹp của nó.

dicentra thrives in shaded areas of the garden.

Dicentra phát triển tốt ở những khu vực có bóng râm trong vườn.

many gardeners appreciate dicentra for its unique shape.

Nhiều người làm vườn đánh giá cao dicentra vì hình dáng độc đáo của nó.

dicentra can attract various pollinators to your garden.

Dicentra có thể thu hút nhiều loài thụ phấn khác nhau đến vườn của bạn.

care should be taken when planting dicentra in your yard.

Cần cẩn thận khi trồng dicentra trong sân của bạn.

dicentra flowers bloom in early spring.

Hoa dicentra nở vào đầu mùa xuân.

some species of dicentra are native to north america.

Một số loài dicentra có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.

dicentra requires well-drained soil for optimal growth.

Dicentra cần đất thoát nước tốt để phát triển tối ưu.

dicentra can be a great addition to a woodland garden.

Dicentra có thể là một bổ sung tuyệt vời cho một khu vườn rừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay