dichroisms

[Mỹ]/daɪˈkrəʊɪzəmz/
[Anh]/daɪˈkroʊɪzəmz/

Dịch

n.tính chất của một vật liệu để hiển thị các màu sắc khác nhau khi nhìn từ các góc độ khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

dichroisms observed

những hiện tượng màu sắc

dichroisms in crystals

hiện tượng màu sắc trong tinh thể

dichroisms in light

hiện tượng màu sắc trong ánh sáng

dichroisms analysis

phân tích hiện tượng màu sắc

dichroisms effects

tác động của hiện tượng màu sắc

dichroisms measurement

đo lường hiện tượng màu sắc

dichroisms in materials

hiện tượng màu sắc trong vật liệu

dichroisms phenomena

hiện tượng màu sắc

dichroisms interpretation

diễn giải hiện tượng màu sắc

dichroisms study

nghiên cứu về hiện tượng màu sắc

Câu ví dụ

dichroisms can be observed in certain minerals under polarized light.

hiện tượng màu sắc có thể được quan sát thấy ở một số khoáng chất dưới ánh sáng phân cực.

the study of dichroisms is essential in materials science.

nghiên cứu về hiện tượng màu sắc là điều cần thiết trong khoa học vật liệu.

artists often use dichroisms to create stunning visual effects.

các nghệ sĩ thường sử dụng hiện tượng màu sắc để tạo ra những hiệu ứng hình ảnh ấn tượng.

understanding dichroisms helps in the development of new optical devices.

hiểu về hiện tượng màu sắc giúp phát triển các thiết bị quang học mới.

dichroisms can enhance the aesthetic appeal of jewelry.

hiện tượng màu sắc có thể nâng cao tính thẩm mỹ của đồ trang sức.

scientists are researching the applications of dichroisms in biology.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các ứng dụng của hiện tượng màu sắc trong sinh học.

the phenomenon of dichroisms is fascinating in the field of optics.

hiện tượng màu sắc là một điều thú vị trong lĩnh vực quang học.

dichroisms can be used to identify different chemical compounds.

hiện tượng màu sắc có thể được sử dụng để xác định các hợp chất hóa học khác nhau.

researchers are exploring the role of dichroisms in color perception.

các nhà nghiên cứu đang khám phá vai trò của hiện tượng màu sắc trong nhận thức về màu sắc.

dichroisms are crucial for understanding the properties of crystals.

hiện tượng màu sắc rất quan trọng để hiểu các tính chất của tinh thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay