dichromasy

[Mỹ]/daɪˈkrəʊməsi/
[Anh]/daɪˈkroʊməsi/

Dịch

n. Một trạng thái của dichromatism, một dạng mù màu trong đó chỉ có hai trong ba màu cơ bản có thể phân biệt được.
Các dạng của từ
số nhiềudichromasies

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay