protanopia

[Mỹ]/[ˌprɒtəˈnoʊpiə]/
[Anh]/[ˌproʊtəˈnoʊpiə]/

Dịch

n. Một tình trạng bẩm sinh hoặc mắc phải khiến một người không thể nhìn thấy quang phổ màu đỏ; Rối loạn thị giác màu đỏ-xanh.
Word Forms
số nhiềuprotanopias

Cụm từ & Cách kết hợp

protanopia test

kiểm tra protanopia

diagnosing protanopia

chẩn đoán protanopia

with protanopia

bị protanopia

protanopia sufferer

người bị ảnh hưởng bởi protanopia

protanopia cases

các trường hợp protanopia

screening for protanopia

sàng lọc protanopia

protanopia gene

gen protanopia

protanopia affects

protanopia ảnh hưởng đến

protanopia severity

mức độ nghiêm trọng của protanopia

living with protanopia

sống chung với protanopia

Câu ví dụ

researchers are studying the genetic causes of protanopia.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các nguyên nhân di truyền của chứng đỏ xanh.

individuals with protanopia have difficulty distinguishing red and green colors.

Những người bị chứng đỏ xanh gặp khó khăn trong việc phân biệt màu đỏ và xanh.

color blindness, such as protanopia, can impact daily life activities.

Chứng mù màu, như chứng đỏ xanh, có thể ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày.

a simple test can help identify whether someone has protanopia.

Một xét nghiệm đơn giản có thể giúp xác định xem ai đó có bị chứng đỏ xanh hay không.

protanopia is a form of red-green color deficiency.

Chứng đỏ xanh là một dạng thiếu hụt màu đỏ-xanh.

the severity of protanopia varies from person to person.

Mức độ nghiêm trọng của chứng đỏ xanh khác nhau từ người sang người.

there is currently no cure for protanopia.

Hiện tại chưa có phương pháp chữa khỏi chứng đỏ xanh.

people with protanopia may experience challenges with traffic signals.

Những người bị chứng đỏ xanh có thể gặp khó khăn với tín hiệu giao thông.

early diagnosis of protanopia is important for adaptation strategies.

Việc chẩn đoán sớm chứng đỏ xanh rất quan trọng cho các chiến lược thích ứng.

protanopia is often inherited as an x-linked trait.

Chứng đỏ xanh thường được di truyền theo kiểu liên kết với nhiễm sắc thể X.

specialized lenses can sometimes help individuals cope with protanopia.

Kính chuyên dụng đôi khi có thể giúp mọi người đối phó với chứng đỏ xanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay