diddlies and daddlies
diddlies và daddlies
no diddlies here
không có diddlies ở đây
diddlies to do
diddlies để làm
some diddlies
một vài diddlies
diddlies involved
diddlies liên quan
diddlies aside
diddlies sang một bên
no more diddlies
không còn diddlies nữa
just diddlies
chỉ có diddlies
diddlies and nonsense
diddlies và vô nghĩa
little diddlies
một ít diddlies
he didn't care about the diddlies in the project.
anh ấy không quan tâm đến những chi tiết nhỏ trong dự án.
she spent all day doodling diddlies in her notebook.
cô ấy dành cả ngày để vẽ những chi tiết nhỏ trong sổ tay của mình.
don't get caught up in the diddlies; focus on the main task.
đừng bị cuốn vào những chi tiết nhỏ; hãy tập trung vào nhiệm vụ chính.
they were discussing the diddlies of the new policy.
họ đang thảo luận về những chi tiết nhỏ của chính sách mới.
sometimes, the diddlies can be more important than the big picture.
đôi khi, những chi tiết nhỏ có thể quan trọng hơn bức tranh toàn cảnh.
he always finds the diddlies amusing during meetings.
anh ấy luôn thấy những chi tiết nhỏ thú vị trong các cuộc họp.
let's not waste time on diddlies and get to the point.
hãy dành thời gian cho những chi tiết nhỏ và đi vào trọng tâm.
her drawings were filled with whimsical diddlies.
bản vẽ của cô ấy tràn ngập những chi tiết nhỏ kỳ quặc.
they were busy sorting out the diddlies of their plans.
họ đang bận rộn sắp xếp những chi tiết nhỏ trong kế hoạch của mình.
he tends to overlook the diddlies when he's stressed.
anh ấy có xu hướng bỏ qua những chi tiết nhỏ khi anh ấy căng thẳng.
diddlies and daddlies
diddlies và daddlies
no diddlies here
không có diddlies ở đây
diddlies to do
diddlies để làm
some diddlies
một vài diddlies
diddlies involved
diddlies liên quan
diddlies aside
diddlies sang một bên
no more diddlies
không còn diddlies nữa
just diddlies
chỉ có diddlies
diddlies and nonsense
diddlies và vô nghĩa
little diddlies
một ít diddlies
he didn't care about the diddlies in the project.
anh ấy không quan tâm đến những chi tiết nhỏ trong dự án.
she spent all day doodling diddlies in her notebook.
cô ấy dành cả ngày để vẽ những chi tiết nhỏ trong sổ tay của mình.
don't get caught up in the diddlies; focus on the main task.
đừng bị cuốn vào những chi tiết nhỏ; hãy tập trung vào nhiệm vụ chính.
they were discussing the diddlies of the new policy.
họ đang thảo luận về những chi tiết nhỏ của chính sách mới.
sometimes, the diddlies can be more important than the big picture.
đôi khi, những chi tiết nhỏ có thể quan trọng hơn bức tranh toàn cảnh.
he always finds the diddlies amusing during meetings.
anh ấy luôn thấy những chi tiết nhỏ thú vị trong các cuộc họp.
let's not waste time on diddlies and get to the point.
hãy dành thời gian cho những chi tiết nhỏ và đi vào trọng tâm.
her drawings were filled with whimsical diddlies.
bản vẽ của cô ấy tràn ngập những chi tiết nhỏ kỳ quặc.
they were busy sorting out the diddlies of their plans.
họ đang bận rộn sắp xếp những chi tiết nhỏ trong kế hoạch của mình.
he tends to overlook the diddlies when he's stressed.
anh ấy có xu hướng bỏ qua những chi tiết nhỏ khi anh ấy căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay