objects of desire
các đối tượng mong muốn
moving objects
các vật thể chuyển động
physical objects
các vật thể vật lý
collect objects
thu thập các vật thể
study objects
nghiên cứu các vật thể
view objects
xem các vật thể
hidden objects
các vật thể ẩn
nearby objects
các vật thể lân cận
detect objects
phát hiện các vật thể
complex objects
các vật thể phức tạp
the museum displayed ancient objects from around the world.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật cổ đại từ khắp nơi trên thế giới.
he carefully packed the fragile objects in bubble wrap.
Anh ta cẩn thận đóng gói các hiện vật dễ vỡ trong lớp màng bọc bong bóng.
the children collected interesting objects on the beach.
Những đứa trẻ đã thu thập những hiện vật thú vị trên bãi biển.
we studied the physical objects used in the experiment.
Chúng tôi đã nghiên cứu các hiện vật vật lý được sử dụng trong thí nghiệm.
the artist used everyday objects in their sculptures.
Nghệ sĩ đã sử dụng các đồ vật hàng ngày trong các tác phẩm điêu khắc của họ.
lost objects were placed in the lost and found box.
Các đồ vật bị mất được đặt trong hộp đồ thất lạc.
the store sells a wide range of decorative objects.
Cửa hàng bán nhiều loại đồ trang trí.
he identified the unknown objects using a magnifying glass.
Anh ta đã xác định các hiện vật không rõ ràng bằng kính lúp.
the investigation focused on the recovered objects.
Cuộc điều tra tập trung vào các hiện vật đã thu hồi.
she cataloged the historical objects in the archive.
Cô ấy đã lập danh mục các hiện vật lịch sử trong kho lưu trữ.
the room was filled with strange objects and curiosities.
Căn phòng tràn ngập những đồ vật kỳ lạ và những đồ cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay