dido

[Mỹ]/ˈdaɪdəʊ/
[Anh]/ˈdaɪdoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành vi ngu ngốc hoặc tinh nghịch; trò đùa hoặc trò đùa.
Word Forms
số nhiềudidoes

Cụm từ & Cách kết hợp

dido song

bài hát dido

dido album

album của dido

dido lyrics

lời bài hát của dido

dido concert

buổi hòa nhạc của dido

dido style

phong cách của dido

dido fan

fan của dido

dido music

âm nhạc của dido

dido tour

chuyến lưu diễn của dido

dido hit

ca khúc hit của dido

dido voice

giọng hát của dido

Câu ví dụ

she played the dido beautifully at the concert.

Cô ấy đã chơi dido một cách tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.

the dido is a traditional instrument in many cultures.

Dido là một nhạc cụ truyền thống ở nhiều nền văn hóa.

he learned to play the dido during his music classes.

Anh ấy đã học chơi dido trong các lớp học âm nhạc của mình.

many people enjoy listening to dido music at festivals.

Nhiều người thích nghe nhạc dido tại các lễ hội.

her favorite song features the dido prominently.

Bài hát yêu thích của cô ấy có sự xuất hiện nổi bật của dido.

the dido adds a unique sound to the orchestra.

Dido mang đến một âm thanh độc đáo cho dàn nhạc.

he bought a dido from a local artisan.

Anh ấy đã mua một cây dido từ một nghệ nhân địa phương.

they organized a workshop to teach people how to play the dido.

Họ đã tổ chức một hội thảo để dạy mọi người cách chơi dido.

the dido has a rich history in folk music.

Dido có một lịch sử lâu đời trong âm nhạc dân gian.

she often practices her dido skills in the evening.

Cô ấy thường luyện tập các kỹ năng chơi dido của mình vào buổi tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay