| số nhiều | didoes |
dido song
bài hát dido
dido album
album của dido
dido lyrics
lời bài hát của dido
dido concert
buổi hòa nhạc của dido
dido style
phong cách của dido
dido fan
fan của dido
dido music
âm nhạc của dido
dido tour
chuyến lưu diễn của dido
dido hit
ca khúc hit của dido
dido voice
giọng hát của dido
she played the dido beautifully at the concert.
Cô ấy đã chơi dido một cách tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
the dido is a traditional instrument in many cultures.
Dido là một nhạc cụ truyền thống ở nhiều nền văn hóa.
he learned to play the dido during his music classes.
Anh ấy đã học chơi dido trong các lớp học âm nhạc của mình.
many people enjoy listening to dido music at festivals.
Nhiều người thích nghe nhạc dido tại các lễ hội.
her favorite song features the dido prominently.
Bài hát yêu thích của cô ấy có sự xuất hiện nổi bật của dido.
the dido adds a unique sound to the orchestra.
Dido mang đến một âm thanh độc đáo cho dàn nhạc.
he bought a dido from a local artisan.
Anh ấy đã mua một cây dido từ một nghệ nhân địa phương.
they organized a workshop to teach people how to play the dido.
Họ đã tổ chức một hội thảo để dạy mọi người cách chơi dido.
the dido has a rich history in folk music.
Dido có một lịch sử lâu đời trong âm nhạc dân gian.
she often practices her dido skills in the evening.
Cô ấy thường luyện tập các kỹ năng chơi dido của mình vào buổi tối.
dido song
bài hát dido
dido album
album của dido
dido lyrics
lời bài hát của dido
dido concert
buổi hòa nhạc của dido
dido style
phong cách của dido
dido fan
fan của dido
dido music
âm nhạc của dido
dido tour
chuyến lưu diễn của dido
dido hit
ca khúc hit của dido
dido voice
giọng hát của dido
she played the dido beautifully at the concert.
Cô ấy đã chơi dido một cách tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
the dido is a traditional instrument in many cultures.
Dido là một nhạc cụ truyền thống ở nhiều nền văn hóa.
he learned to play the dido during his music classes.
Anh ấy đã học chơi dido trong các lớp học âm nhạc của mình.
many people enjoy listening to dido music at festivals.
Nhiều người thích nghe nhạc dido tại các lễ hội.
her favorite song features the dido prominently.
Bài hát yêu thích của cô ấy có sự xuất hiện nổi bật của dido.
the dido adds a unique sound to the orchestra.
Dido mang đến một âm thanh độc đáo cho dàn nhạc.
he bought a dido from a local artisan.
Anh ấy đã mua một cây dido từ một nghệ nhân địa phương.
they organized a workshop to teach people how to play the dido.
Họ đã tổ chức một hội thảo để dạy mọi người cách chơi dido.
the dido has a rich history in folk music.
Dido có một lịch sử lâu đời trong âm nhạc dân gian.
she often practices her dido skills in the evening.
Cô ấy thường luyện tập các kỹ năng chơi dido của mình vào buổi tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay