dieresis

[Mỹ]/daɪˈɪərəsɪs/
[Anh]/daɪˈɪrəsɪs/

Dịch

n. dấu chính tả (¨) chỉ ra rằng một nguyên âm nên được phát âm riêng biệt; hành động tách rời hoặc cắt.
Word Forms
số nhiềudiereses

Cụm từ & Cách kết hợp

dieresis mark

dấu mũ

dieresis symbol

ký hiệu mũ

dieresis usage

cách sử dụng dấu mũ

dieresis example

ví dụ về dấu mũ

dieresis rules

quy tắc sử dụng dấu mũ

dieresis pronunciation

phát âm với dấu mũ

dieresis letters

chữ có dấu mũ

dieresis language

ngôn ngữ có dấu mũ

dieresis function

chức năng của dấu mũ

dieresis in poetry

dấu mũ trong thơ

Câu ví dụ

the dieresis in the word helps clarify its pronunciation.

dấu nhuy giúp làm rõ cách phát âm của từ.

many languages use dieresis to indicate a separate syllable.

nhiều ngôn ngữ sử dụng dấu nhuy để chỉ ra một âm tiết riêng biệt.

in french, the dieresis is often used over vowels.

trong tiếng Pháp, dấu nhuy thường được sử dụng trên các nguyên âm.

learning about dieresis can improve your language skills.

học về dấu nhuy có thể cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn.

he placed a dieresis over the 'e' to show its sound.

anh ấy đặt dấu nhuy lên chữ 'e' để chỉ ra âm của nó.

understanding dieresis is crucial for correct pronunciation.

hiểu về dấu nhuy rất quan trọng để phát âm chính xác.

the teacher explained the use of dieresis in poetry.

giáo viên giải thích cách sử dụng dấu nhuy trong thơ.

some students struggle with the concept of dieresis.

một số sinh viên gặp khó khăn với khái niệm về dấu nhuy.

in english, dieresis is less common than in other languages.

trong tiếng Anh, dấu nhuy ít phổ biến hơn so với các ngôn ngữ khác.

she always uses dieresis to avoid mispronunciation.

cô ấy luôn sử dụng dấu nhuy để tránh phát âm sai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay