diestrous

[Mỹ]/daɪˈɛstrəs/
[Anh]/daɪˈɛstrəs/

Dịch

adj.có một khoảng thời gian tiếp nhận tình dục xảy ra chỉ một lần trong mùa sinh sản

Cụm từ & Cách kết hợp

diestrous cycle

chu kỳ hóa động ruột

diestrous phase

giai đoạn hóa động ruột

diestrous period

thời kỳ hóa động ruột

diestrous behavior

hành vi hóa động ruột

diestrous state

trạng thái hóa động ruột

diestrous animals

động vật hóa động ruột

diestrous female

cái hóa động ruột

diestrous mating

kết hợp hóa động ruột

diestrous signs

dấu hiệu hóa động ruột

Câu ví dụ

he is diestrous in handling complex problems.

anh ấy rất thành thạo trong việc xử lý các vấn đề phức tạp.

her diestrous skills made her an excellent surgeon.

kỹ năng diestrous của cô ấy khiến cô ấy trở thành một bác sĩ phẫu thuật xuất sắc.

the diestrous artist created a stunning masterpiece.

nghệ sĩ diestrous đã tạo ra một kiệt tác tuyệt đẹp.

being diestrous is essential for a successful chef.

việc trở nên diestrous là điều cần thiết cho một đầu bếp thành công.

his diestrous hands worked quickly on the project.

bàn tay diestrous của anh ấy làm việc nhanh chóng trên dự án.

she is known for her diestrous approach to problem-solving.

cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận vấn đề diestrous của mình.

the diestrous craftsman impressed everyone with his work.

thợ thủ công diestrous đã gây ấn tượng với mọi người bởi công việc của mình.

his diestrous nature allows him to excel in sports.

bản chất diestrous của anh ấy cho phép anh ấy vượt trội trong thể thao.

the diestrous technician fixed the machine in no time.

kỹ thuật viên diestrous đã sửa chữa máy móc trong thời gian ngắn.

she demonstrated her diestrous talent during the performance.

cô ấy đã thể hiện tài năng diestrous của mình trong buổi biểu diễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay