diestrous cycle
chu kỳ hóa động ruột
diestrous phase
giai đoạn hóa động ruột
diestrous period
thời kỳ hóa động ruột
diestrous behavior
hành vi hóa động ruột
diestrous state
trạng thái hóa động ruột
diestrous animals
động vật hóa động ruột
diestrous female
cái hóa động ruột
diestrous mating
kết hợp hóa động ruột
diestrous signs
dấu hiệu hóa động ruột
he is diestrous in handling complex problems.
anh ấy rất thành thạo trong việc xử lý các vấn đề phức tạp.
her diestrous skills made her an excellent surgeon.
kỹ năng diestrous của cô ấy khiến cô ấy trở thành một bác sĩ phẫu thuật xuất sắc.
the diestrous artist created a stunning masterpiece.
nghệ sĩ diestrous đã tạo ra một kiệt tác tuyệt đẹp.
being diestrous is essential for a successful chef.
việc trở nên diestrous là điều cần thiết cho một đầu bếp thành công.
his diestrous hands worked quickly on the project.
bàn tay diestrous của anh ấy làm việc nhanh chóng trên dự án.
she is known for her diestrous approach to problem-solving.
cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận vấn đề diestrous của mình.
the diestrous craftsman impressed everyone with his work.
thợ thủ công diestrous đã gây ấn tượng với mọi người bởi công việc của mình.
his diestrous nature allows him to excel in sports.
bản chất diestrous của anh ấy cho phép anh ấy vượt trội trong thể thao.
the diestrous technician fixed the machine in no time.
kỹ thuật viên diestrous đã sửa chữa máy móc trong thời gian ngắn.
she demonstrated her diestrous talent during the performance.
cô ấy đã thể hiện tài năng diestrous của mình trong buổi biểu diễn.
diestrous cycle
chu kỳ hóa động ruột
diestrous phase
giai đoạn hóa động ruột
diestrous period
thời kỳ hóa động ruột
diestrous behavior
hành vi hóa động ruột
diestrous state
trạng thái hóa động ruột
diestrous animals
động vật hóa động ruột
diestrous female
cái hóa động ruột
diestrous mating
kết hợp hóa động ruột
diestrous signs
dấu hiệu hóa động ruột
he is diestrous in handling complex problems.
anh ấy rất thành thạo trong việc xử lý các vấn đề phức tạp.
her diestrous skills made her an excellent surgeon.
kỹ năng diestrous của cô ấy khiến cô ấy trở thành một bác sĩ phẫu thuật xuất sắc.
the diestrous artist created a stunning masterpiece.
nghệ sĩ diestrous đã tạo ra một kiệt tác tuyệt đẹp.
being diestrous is essential for a successful chef.
việc trở nên diestrous là điều cần thiết cho một đầu bếp thành công.
his diestrous hands worked quickly on the project.
bàn tay diestrous của anh ấy làm việc nhanh chóng trên dự án.
she is known for her diestrous approach to problem-solving.
cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận vấn đề diestrous của mình.
the diestrous craftsman impressed everyone with his work.
thợ thủ công diestrous đã gây ấn tượng với mọi người bởi công việc của mình.
his diestrous nature allows him to excel in sports.
bản chất diestrous của anh ấy cho phép anh ấy vượt trội trong thể thao.
the diestrous technician fixed the machine in no time.
kỹ thuật viên diestrous đã sửa chữa máy móc trong thời gian ngắn.
she demonstrated her diestrous talent during the performance.
cô ấy đã thể hiện tài năng diestrous của mình trong buổi biểu diễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay