diffident

[Mỹ]/ˈdɪfɪdənt/
[Anh]/ˈdɪfɪdənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Thiếu tự tin, thể hiện sự nhút nhát

adv. Nhút nhát, do dự

Câu ví dụ

a shy and diffident manner.

một cách cư xử rụt rè và thiếu tự tin.

be diffident about doing sth.

ngại ngùng khi làm điều gì đó.

He has a politely diffident manner.

Anh ấy có một cách cư xử lịch sự và dè dặt.

He was too diffident to express his opinion.

Anh ấy quá thiếu tự tin để bày tỏ ý kiến của mình.

he was diffident and always misdoubted his own ability.

Anh ấy thiếu tự tin và luôn nghi ngờ khả năng của bản thân.

He is diffident about expressing his opinions in the public.

Anh ấy ngại bày tỏ ý kiến của mình trước công chúng.

Synonyms SHY , bashful, coy, demure, diffident, modest, rabbity, retiring,

Từ đồng nghĩa SHY, ngại ngùng, coy, demure, diffident, khiêm tốn, rabbity, retiring,

There was something shamefaced or diffident about the movement, as if the intention were to conceal any idea of stopping until the very last moment.

Có điều gì đó xấu hổ hoặc thiếu tự tin trong chuyển động, như thể ý định là che giấu bất kỳ ý tưởng nào về việc dừng lại cho đến khoảnh khắc cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay