diffusenesses

[Mỹ]/dɪˈfjuːz.nəs.ɪz/
[Anh]/dɪˈfjuː.zə.nəs.ɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc trải rộng trên một khu vực lớn; trạng thái của việc khuếch tán; thiếu sự rõ ràng hoặc tập trung

Cụm từ & Cách kết hợp

various diffusenesses

nhiều mức độ lan tỏa khác nhau

different diffusenesses

các mức độ lan tỏa khác nhau

multiple diffusenesses

nhiều mức độ lan tỏa

extreme diffusenesses

các mức độ lan tỏa cực độ

high diffusenesses

các mức độ lan tỏa cao

low diffusenesses

các mức độ lan tỏa thấp

complex diffusenesses

các mức độ lan tỏa phức tạp

varied diffusenesses

các mức độ lan tỏa đa dạng

significant diffusenesses

các mức độ lan tỏa đáng kể

notable diffusenesses

các mức độ lan tỏa đáng chú ý

Câu ví dụ

the diffusenesses of the colors in the painting create a soothing effect.

sự lan tỏa của màu sắc trong bức tranh tạo ra hiệu ứng dễ chịu.

scientists study the diffusenesses of light in different mediums.

các nhà khoa học nghiên cứu sự lan tỏa của ánh sáng trong các môi trường khác nhau.

the diffusenesses in the atmosphere can affect weather patterns.

sự lan tỏa trong khí quyển có thể ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết.

we need to measure the diffusenesses of the chemicals in the solution.

chúng ta cần đo lường sự lan tỏa của các hóa chất trong dung dịch.

the diffusenesses of the sounds made it hard to locate the source.

sự lan tỏa của âm thanh khiến việc xác định nguồn gốc trở nên khó khăn.

in literature, the diffusenesses of themes can enrich the narrative.

trong văn học, sự lan tỏa của các chủ đề có thể làm phong phú thêm câu chuyện.

the diffusenesses in the argument led to confusion among the audience.

sự lan tỏa trong lập luận dẫn đến sự bối rối giữa khán giả.

understanding the diffusenesses of emotions is crucial in psychology.

hiểu được sự lan tỏa của cảm xúc là điều quan trọng trong tâm lý học.

the diffusenesses of the ideas presented allowed for multiple interpretations.

sự lan tỏa của các ý tưởng được trình bày cho phép có nhiều cách giải thích khác nhau.

artists often explore the diffusenesses of their feelings through their work.

các nghệ sĩ thường khám phá sự lan tỏa của cảm xúc của họ thông qua tác phẩm của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay