| số nhiều | digitisations |
digitisation process
quá trình số hóa
rapid digitisation
số hóa nhanh chóng
mass digitisation
số hóa hàng loạt
full digitisation
số hóa hoàn toàn
cultural heritage digitisation
số hóa di sản văn hóa
the digitisation of historical archives allows researchers to access rare documents remotely.
Sự số hóa các hồ sơ lịch sử cho phép các nhà nghiên cứu truy cập các tài liệu quý hiếm từ xa.
rapid digitisation is transforming the retail landscape significantly.
Sự số hóa nhanh chóng đang thay đổi đáng kể cảnh quan bán lẻ.
the government announced a new strategy for the digitisation of public services.
Chính phủ đã công bố một chiến lược mới cho việc số hóa các dịch vụ công.
banks are accelerating the digitisation of their payment systems to improve security.
Các ngân hàng đang đẩy nhanh quá trình số hóa hệ thống thanh toán của họ để cải thiện an ninh.
cultural institutions face high costs during the digitisation of their collections.
Các tổ chức văn hóa phải đối mặt với chi phí cao trong quá trình số hóa bộ sưu tập của họ.
successful business digitisation requires strong leadership and employee training.
Sự số hóa thành công trong kinh doanh đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ và đào tạo nhân viên.
the digitisation of healthcare records improves efficiency but raises privacy concerns.
Sự số hóa hồ sơ y tế cải thiện hiệu quả nhưng cũng làm dấy lên lo ngại về quyền riêng tư.
mass digitisation projects have made millions of books available online.
Các dự án số hóa quy mô lớn đã đưa hàng triệu cuốn sách lên mạng.
the factory improved productivity through the digitisation of its manufacturing processes.
Nhà máy đã cải thiện năng suất thông qua việc số hóa quy trình sản xuất của nó.
advanced digitisation technologies help preserve fragile ancient manuscripts.
Các công nghệ số hóa tiên tiến giúp bảo tồn các bản thảo cổ xưa dễ vỡ.
the company is investing heavily in the digitisation of its internal workflows.
Công ty đang đầu tư mạnh vào việc số hóa các quy trình nội bộ của mình.
digitisation process
quá trình số hóa
rapid digitisation
số hóa nhanh chóng
mass digitisation
số hóa hàng loạt
full digitisation
số hóa hoàn toàn
cultural heritage digitisation
số hóa di sản văn hóa
the digitisation of historical archives allows researchers to access rare documents remotely.
Sự số hóa các hồ sơ lịch sử cho phép các nhà nghiên cứu truy cập các tài liệu quý hiếm từ xa.
rapid digitisation is transforming the retail landscape significantly.
Sự số hóa nhanh chóng đang thay đổi đáng kể cảnh quan bán lẻ.
the government announced a new strategy for the digitisation of public services.
Chính phủ đã công bố một chiến lược mới cho việc số hóa các dịch vụ công.
banks are accelerating the digitisation of their payment systems to improve security.
Các ngân hàng đang đẩy nhanh quá trình số hóa hệ thống thanh toán của họ để cải thiện an ninh.
cultural institutions face high costs during the digitisation of their collections.
Các tổ chức văn hóa phải đối mặt với chi phí cao trong quá trình số hóa bộ sưu tập của họ.
successful business digitisation requires strong leadership and employee training.
Sự số hóa thành công trong kinh doanh đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ và đào tạo nhân viên.
the digitisation of healthcare records improves efficiency but raises privacy concerns.
Sự số hóa hồ sơ y tế cải thiện hiệu quả nhưng cũng làm dấy lên lo ngại về quyền riêng tư.
mass digitisation projects have made millions of books available online.
Các dự án số hóa quy mô lớn đã đưa hàng triệu cuốn sách lên mạng.
the factory improved productivity through the digitisation of its manufacturing processes.
Nhà máy đã cải thiện năng suất thông qua việc số hóa quy trình sản xuất của nó.
advanced digitisation technologies help preserve fragile ancient manuscripts.
Các công nghệ số hóa tiên tiến giúp bảo tồn các bản thảo cổ xưa dễ vỡ.
the company is investing heavily in the digitisation of its internal workflows.
Công ty đang đầu tư mạnh vào việc số hóa các quy trình nội bộ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay