digitises

[Mỹ]/'didʒitaiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. chuyển đổi thành dạng số.

Cụm từ & Cách kết hợp

digitise documents

số hóa tài liệu

digitise records

số hóa hồ sơ

Câu ví dụ

One of the game's key features was digitised speech, which sounds crackly like a real mission controller would.

Một trong những tính năng quan trọng của trò chơi là giọng nói được số hóa, nghe có vẻ crackly như một người điều khiển nhiệm vụ thực sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay