diglossia

[Mỹ]/dɪˈɡlɒs.i.ə/
[Anh]/dɪˈɡlɑː.si.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. việc sử dụng hai ngôn ngữ hoặc phương ngữ trong một cộng đồng cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

diglossia effect

hiệu ứng biệt ngữ

diglossia situation

tình huống biệt ngữ

diglossia studies

nghiên cứu về biệt ngữ

diglossia theory

thuyết về biệt ngữ

diglossia model

mô hình biệt ngữ

diglossia phenomenon

hiện tượng biệt ngữ

diglossia community

cộng đồng biệt ngữ

diglossia context

bối cảnh biệt ngữ

diglossia research

nghiên cứu biệt ngữ

diglossia implications

tác động của biệt ngữ

Câu ví dụ

diglossia is common in many bilingual communities.

diglossia phổ biến ở nhiều cộng đồng song ngữ.

the study of diglossia reveals interesting language dynamics.

nghiên cứu về diglossia cho thấy những động lực ngôn ngữ thú vị.

in diglossia, one language is often used in formal settings.

trong diglossia, một ngôn ngữ thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng.

diglossia can affect educational outcomes for students.

diglossia có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập của học sinh.

understanding diglossia is crucial for linguists.

hiểu diglossia rất quan trọng đối với các nhà ngôn ngữ học.

some regions exhibit extreme forms of diglossia.

một số khu vực thể hiện các hình thức diglossia cực đoan.

diglossia often leads to language preservation efforts.

diglossia thường dẫn đến các nỗ lực bảo tồn ngôn ngữ.

researchers study diglossia to understand cultural identity.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu diglossia để hiểu bản sắc văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay