code-switching behavior
hành vi chuyển đổi ngôn ngữ
code-switching study
nghiên cứu về chuyển đổi ngôn ngữ
code-switching instance
ví dụ chuyển đổi ngôn ngữ
code-switching patterns
mẫu chuyển đổi ngôn ngữ
code-switching effect
hiệu ứng chuyển đổi ngôn ngữ
code-switching across
chuyển đổi ngôn ngữ giữa
code-switching involves
chuyển đổi ngôn ngữ liên quan đến
code-switching example
ví dụ về chuyển đổi ngôn ngữ
code-switching strategies
chiến lược chuyển đổi ngôn ngữ
code-switching frequently
chuyển đổi ngôn ngữ thường xuyên
i need to brainstorm some ideas for the project, you know?
Tôi cần động não một vài ý tưởng cho dự án, bạn biết đấy?
let's just wing it and see what happens.
Chúng ta cứ làm theo cảm hứng và xem sao.
that's a really good point, totally makes sense.
Đó là một điểm rất tốt, hoàn toàn có lý.
we should touch base later to discuss the details.
Chúng ta nên liên hệ lại sau để thảo luận về chi tiết.
it's a bit of a gray area, honestly.
Nó hơi là một vùng xám, thành thật mà nói.
i'm going to deep dive into the data.
Tôi sẽ đi sâu vào phân tích dữ liệu.
let's table this discussion for now.
Chúng ta tạm gác cuộc thảo luận này lại.
we need to circle back on this next week.
Chúng ta cần quay lại vấn đề này vào tuần tới.
it's a no-brainer, really.
Nó quá rõ ràng rồi, thực sự.
let's leverage this opportunity to our advantage.
Hãy tận dụng cơ hội này để có lợi cho chúng ta.
we need to ramp up our efforts.
Chúng ta cần đẩy mạnh nỗ lực của mình.
code-switching behavior
hành vi chuyển đổi ngôn ngữ
code-switching study
nghiên cứu về chuyển đổi ngôn ngữ
code-switching instance
ví dụ chuyển đổi ngôn ngữ
code-switching patterns
mẫu chuyển đổi ngôn ngữ
code-switching effect
hiệu ứng chuyển đổi ngôn ngữ
code-switching across
chuyển đổi ngôn ngữ giữa
code-switching involves
chuyển đổi ngôn ngữ liên quan đến
code-switching example
ví dụ về chuyển đổi ngôn ngữ
code-switching strategies
chiến lược chuyển đổi ngôn ngữ
code-switching frequently
chuyển đổi ngôn ngữ thường xuyên
i need to brainstorm some ideas for the project, you know?
Tôi cần động não một vài ý tưởng cho dự án, bạn biết đấy?
let's just wing it and see what happens.
Chúng ta cứ làm theo cảm hứng và xem sao.
that's a really good point, totally makes sense.
Đó là một điểm rất tốt, hoàn toàn có lý.
we should touch base later to discuss the details.
Chúng ta nên liên hệ lại sau để thảo luận về chi tiết.
it's a bit of a gray area, honestly.
Nó hơi là một vùng xám, thành thật mà nói.
i'm going to deep dive into the data.
Tôi sẽ đi sâu vào phân tích dữ liệu.
let's table this discussion for now.
Chúng ta tạm gác cuộc thảo luận này lại.
we need to circle back on this next week.
Chúng ta cần quay lại vấn đề này vào tuần tới.
it's a no-brainer, really.
Nó quá rõ ràng rồi, thực sự.
let's leverage this opportunity to our advantage.
Hãy tận dụng cơ hội này để có lợi cho chúng ta.
we need to ramp up our efforts.
Chúng ta cần đẩy mạnh nỗ lực của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay