| số nhiều | digraphs |
letter digraph
dấu chữ cái ghép
vowel digraph
dấu nguyên âm ghép
consonant digraph
dấu phụ âm ghép
digraph example
ví dụ về dấu ghép
digraph sounds
âm thanh của dấu ghép
digraph rules
quy tắc về dấu ghép
digraph usage
sử dụng dấu ghép
digraph patterns
mẫu hình của dấu ghép
digraph list
danh sách dấu ghép
digraph analysis
phân tích dấu ghép
a digraph can represent a single sound in phonetics.
một phụ âm kép có thể biểu diễn một âm thanh duy nhất trong ngữ âm học.
in english, the digraph "ch" produces a distinct sound.
trong tiếng anh, phụ âm kép "ch" tạo ra một âm thanh riêng biệt.
learning to read digraphs is essential for young learners.
việc học cách đọc các phụ âm kép là điều cần thiết đối với người học trẻ.
many languages use digraphs to represent specific phonemes.
nhiều ngôn ngữ sử dụng phụ âm kép để biểu diễn các âm vị cụ thể.
the digraph "th" is common in english words.
phụ âm kép "th" phổ biến trong các từ tiếng anh.
teachers often introduce digraphs in early literacy lessons.
các giáo viên thường giới thiệu các phụ âm kép trong các bài học về văn hóa đọc sớm.
understanding digraphs helps with spelling and pronunciation.
hiểu các phụ âm kép giúp ích cho việc đánh vần và phát âm.
some digraphs can be challenging for non-native speakers.
một số phụ âm kép có thể gây khó khăn cho người không bản xứ.
in linguistics, a digraph is a pair of characters used together.
trong ngôn ngữ học, một phụ âm kép là một cặp ký tự được sử dụng cùng nhau.
students practice writing words that contain digraphs.
học sinh thực hành viết các từ chứa phụ âm kép.
letter digraph
dấu chữ cái ghép
vowel digraph
dấu nguyên âm ghép
consonant digraph
dấu phụ âm ghép
digraph example
ví dụ về dấu ghép
digraph sounds
âm thanh của dấu ghép
digraph rules
quy tắc về dấu ghép
digraph usage
sử dụng dấu ghép
digraph patterns
mẫu hình của dấu ghép
digraph list
danh sách dấu ghép
digraph analysis
phân tích dấu ghép
a digraph can represent a single sound in phonetics.
một phụ âm kép có thể biểu diễn một âm thanh duy nhất trong ngữ âm học.
in english, the digraph "ch" produces a distinct sound.
trong tiếng anh, phụ âm kép "ch" tạo ra một âm thanh riêng biệt.
learning to read digraphs is essential for young learners.
việc học cách đọc các phụ âm kép là điều cần thiết đối với người học trẻ.
many languages use digraphs to represent specific phonemes.
nhiều ngôn ngữ sử dụng phụ âm kép để biểu diễn các âm vị cụ thể.
the digraph "th" is common in english words.
phụ âm kép "th" phổ biến trong các từ tiếng anh.
teachers often introduce digraphs in early literacy lessons.
các giáo viên thường giới thiệu các phụ âm kép trong các bài học về văn hóa đọc sớm.
understanding digraphs helps with spelling and pronunciation.
hiểu các phụ âm kép giúp ích cho việc đánh vần và phát âm.
some digraphs can be challenging for non-native speakers.
một số phụ âm kép có thể gây khó khăn cho người không bản xứ.
in linguistics, a digraph is a pair of characters used together.
trong ngôn ngữ học, một phụ âm kép là một cặp ký tự được sử dụng cùng nhau.
students practice writing words that contain digraphs.
học sinh thực hành viết các từ chứa phụ âm kép.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay