dilaters

[Mỹ]/daɪˈleɪtəz/
[Anh]/daɪˈleɪtərz/

Dịch

n. cơ hoặc thiết bị gây giãn nở

Cụm từ & Cách kết hợp

dilaters open

dilaters mở

dilaters used

dilaters được sử dụng

dilaters inserted

dilaters được đưa vào

cardiac dilaters

dilaters tim mạch

vessel dilaters

dilaters mạch máu

dilaters required

dilaters cần thiết

dilaters function

chức năng của dilaters

dilaters role

vai trò của dilaters

dilaters types

các loại dilaters

dilaters effectiveness

hiệu quả của dilaters

Câu ví dụ

dilaters are often used in medical procedures.

Các dụng cụ nong thường được sử dụng trong các thủ thuật y tế.

the doctor explained how dilaters work.

Bác sĩ giải thích cách thức hoạt động của dụng cụ nong.

patients may feel discomfort when using dilaters.

Bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu khi sử dụng dụng cụ nong.

some dilaters are designed for specific treatments.

Một số dụng cụ nong được thiết kế cho các phương pháp điều trị cụ thể.

it is important to follow instructions when using dilaters.

Điều quan trọng là phải làm theo hướng dẫn khi sử dụng dụng cụ nong.

dilaters can help improve blood flow.

Dụng cụ nong có thể giúp cải thiện lưu lượng máu.

there are various types of dilaters available.

Có nhiều loại dụng cụ nong khác nhau.

some patients may require stronger dilaters.

Một số bệnh nhân có thể cần dụng cụ nong mạnh hơn.

the use of dilaters is common in cardiology.

Việc sử dụng dụng cụ nong phổ biến trong tim mạch học.

before the procedure, the nurse prepared the dilaters.

Trước khi làm thủ thuật, y tá đã chuẩn bị dụng cụ nong.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay