| số nhiều | dilatorinesses |
dilatoriness in action
sự chậm trễ trong hành động
the dilatoriness problem
vấn đề về sự chậm trễ
address dilatoriness issues
giải quyết các vấn đề về sự chậm trễ
overcome dilatoriness
vượt qua sự chậm trễ
dilatoriness of tasks
sự chậm trễ trong công việc
combat dilatoriness
chống lại sự chậm trễ
dilatoriness affects productivity
sự chậm trễ ảnh hưởng đến năng suất
recognize dilatoriness
nhận ra sự chậm trễ
reduce dilatoriness
giảm sự chậm trễ
the dilatoriness of the project caused delays in the schedule.
Sự chậm trễ trong tiến độ của dự án đã gây ra những trì hoãn trong lịch trình.
his dilatoriness in responding to emails frustrated his colleagues.
Sự chậm trễ của anh ấy trong việc trả lời email đã khiến đồng nghiệp thất vọng.
the dilatoriness of the government in addressing the issue was criticized.
Sự chậm trễ của chính phủ trong việc giải quyết vấn đề đã bị chỉ trích.
she was known for her dilatoriness, often missing deadlines.
Cô ấy nổi tiếng vì sự chậm trễ của mình, thường xuyên bỏ lỡ thời hạn.
the dilatoriness of the negotiations led to a breakdown in talks.
Sự chậm trễ trong đàm phán đã dẫn đến sự sụp đổ trong các cuộc đàm phán.
his dilatoriness in making decisions cost the team valuable time.
Sự chậm trễ của anh ấy trong việc đưa ra quyết định đã khiến đội mất nhiều thời gian quý giá.
the dilatoriness of the response team was alarming during the emergency.
Sự chậm trễ của đội ngũ phản ứng là đáng báo động trong tình huống khẩn cấp.
her dilatoriness in completing the task was noted by her supervisor.
Sự chậm trễ của cô ấy trong việc hoàn thành nhiệm vụ đã được người giám sát chú ý.
the dilatoriness of the legal process frustrated many involved.
Sự chậm trễ của quy trình pháp lý đã khiến nhiều người liên quan thất vọng.
despite the dilatoriness, they eventually reached an agreement.
Bất chấp sự chậm trễ, cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận.
dilatoriness in action
sự chậm trễ trong hành động
the dilatoriness problem
vấn đề về sự chậm trễ
address dilatoriness issues
giải quyết các vấn đề về sự chậm trễ
overcome dilatoriness
vượt qua sự chậm trễ
dilatoriness of tasks
sự chậm trễ trong công việc
combat dilatoriness
chống lại sự chậm trễ
dilatoriness affects productivity
sự chậm trễ ảnh hưởng đến năng suất
recognize dilatoriness
nhận ra sự chậm trễ
reduce dilatoriness
giảm sự chậm trễ
the dilatoriness of the project caused delays in the schedule.
Sự chậm trễ trong tiến độ của dự án đã gây ra những trì hoãn trong lịch trình.
his dilatoriness in responding to emails frustrated his colleagues.
Sự chậm trễ của anh ấy trong việc trả lời email đã khiến đồng nghiệp thất vọng.
the dilatoriness of the government in addressing the issue was criticized.
Sự chậm trễ của chính phủ trong việc giải quyết vấn đề đã bị chỉ trích.
she was known for her dilatoriness, often missing deadlines.
Cô ấy nổi tiếng vì sự chậm trễ của mình, thường xuyên bỏ lỡ thời hạn.
the dilatoriness of the negotiations led to a breakdown in talks.
Sự chậm trễ trong đàm phán đã dẫn đến sự sụp đổ trong các cuộc đàm phán.
his dilatoriness in making decisions cost the team valuable time.
Sự chậm trễ của anh ấy trong việc đưa ra quyết định đã khiến đội mất nhiều thời gian quý giá.
the dilatoriness of the response team was alarming during the emergency.
Sự chậm trễ của đội ngũ phản ứng là đáng báo động trong tình huống khẩn cấp.
her dilatoriness in completing the task was noted by her supervisor.
Sự chậm trễ của cô ấy trong việc hoàn thành nhiệm vụ đã được người giám sát chú ý.
the dilatoriness of the legal process frustrated many involved.
Sự chậm trễ của quy trình pháp lý đã khiến nhiều người liên quan thất vọng.
despite the dilatoriness, they eventually reached an agreement.
Bất chấp sự chậm trễ, cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay