swift celerity
tốc độ nhanh chóng
celerity of response
tốc độ phản hồi
act with celerity
hành động nhanh chóng
celerity in action
tốc độ trong hành động
demonstrate celerity
thể hiện tốc độ
celerity and efficiency
tốc độ và hiệu quả
achieve celerity
đạt được tốc độ
celerity of movement
tốc độ di chuyển
celerity in delivery
tốc độ giao hàng
plan with celerity
lên kế hoạch nhanh chóng
the team completed the project with remarkable celerity.
đội ngũ đã hoàn thành dự án với tốc độ đáng kinh ngạc.
she responded to the emergency call with great celerity.
Cô ấy đã phản hồi cuộc gọi khẩn cấp với tốc độ rất nhanh.
his celerity in solving problems impressed everyone.
Khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
they moved with celerity to meet the deadline.
Họ đã hành động nhanh chóng để đáp ứng thời hạn.
the delivery service is known for its celerity.
Dịch vụ giao hàng nổi tiếng với tốc độ của mình.
with celerity, she finished her homework before dinner.
Với tốc độ, cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.
his celerity in learning new languages is impressive.
Khả năng học các ngôn ngữ mới nhanh chóng của anh ấy thật đáng kinh ngạc.
the athlete's celerity gave her an advantage in the race.
Tốc độ của vận động viên đã mang lại lợi thế cho cô ấy trong cuộc đua.
she approached the task with celerity and focus.
Cô ấy tiếp cận nhiệm vụ với tốc độ và sự tập trung.
his celerity in making decisions is crucial in this business.
Khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng của anh ấy là rất quan trọng trong kinh doanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay