dimpled

[Mỹ]/'dimpld/
[Anh]/ˈdɪmp l..d/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có lúm đồng tiền trên mặt, thể hiện một nụ cười.

Cụm từ & Cách kết hợp

cheek with dimpled

lúm má

Câu ví dụ

she dimpled at Auguste.

Cô ấy cười khúc khích với Auguste.

a sucking swirl dimpled the water.

Một vòng xoáy hút đã làm nhăn nước.

Fracture surface was flat in macrographic view,but dimpled rupture was observed in micrographic view.

Bề mặt nứt phẳng trong tầm nhìn vĩ mô, nhưng vết nứt có vết lõm đã được quan sát thấy trong tầm nhìn vi mô.

Her dimpled smile brightened up the room.

Nụ cười có hõm má của cô ấy đã làm bừng sáng căn phòng.

The baby's dimpled cheeks were so adorable.

Những má lúm của em bé thật đáng yêu.

He had a dimpled chin and a charming smile.

Anh ấy có cằm lúm và một nụ cười quyến rũ.

The dimpled golf ball flew through the air.

Quả bóng golf có nhiều hõm đã bay xuyên không khí.

She wore a dimpled velvet dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy nhung có nhiều hõm đến bữa tiệc.

His dimpled hands were rough from hard work.

Những bàn tay lúm của anh ấy thô ráp vì làm việc chăm chỉ.

The dimpled surface of the orange indicated it was ripe.

Bề mặt có nhiều hõm của quả cam cho thấy nó đã chín.

The dimpled texture of the fabric added depth to the design.

Kết cấu có nhiều hõm của vải đã thêm chiều sâu vào thiết kế.

She had a dimpled complexion from years of sun exposure.

Cô ấy có làn da có nhiều hõm do nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

The dimpled glass reflected the light beautifully.

Kính có nhiều hõm phản chiếu ánh sáng một cách tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay