cute dimples
má lúm dễ thương
smiling dimples
má lúm khi cười
cheek dimples
má lúm trên má
dimples showing
má lúm hiện rõ
dimples deep
má lúm sâu
adorable dimples
má lúm đáng yêu
dimples on face
má lúm trên khuôn mặt
dimples and smiles
má lúm và nụ cười
dimples when laughing
má lúm khi cười lớn
dimples in cheeks
má lúm ở má
she has adorable dimples when she smiles.
Cô ấy có nụ cười dễ thương với má lúm khi cô ấy cười.
his dimples make him look even more charming.
Má lúm của anh ấy khiến anh ấy trông càng quyến rũ hơn.
many people find dimples attractive.
Nhiều người thấy má lúm hấp dẫn.
she was born with cute dimples on her cheeks.
Cô ấy sinh ra với má lúm dễ thương trên má.
he smiled widely, showing his deep dimples.
Anh ấy cười rất tươi, để lộ má lúm sâu của mình.
dimples can be a sign of beauty in some cultures.
Má lúm có thể là dấu hiệu của vẻ đẹp ở một số nền văn hóa.
she loves to enhance her look with makeup that highlights her dimples.
Cô ấy thích làm nổi bật má lúm của mình bằng cách trang điểm.
his dimples appear when he laughs.
Má lúm của anh ấy xuất hiện khi anh ấy cười.
people often compliment her on her lovely dimples.
Mọi người thường khen cô ấy về má lúm dễ thương của cô ấy.
she has dimples that could light up a room.
Cô ấy có má lúm có thể làm bừng sáng cả căn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay