dinero fácil
tiền dễ kiếm
más dinero
nhiều tiền hơn
dinero rápido
tiền nhanh chóng
poco dinero
ít tiền
dinero en efectivo
tiền mặt
dinero extra
tiền thêm
sin dinero
không có tiền
dinero sucio
tiền bẩn
dinero muerto
tiền chết
i need to save dinero for my vacation.
Tôi cần tiết kiệm tiền để đi nghỉ dưỡng.
she spent all her dinero on new clothes.
Cô ấy đã tiêu hết tiền vào quần áo mới.
do you have enough dinero for the concert?
Bạn có đủ tiền cho buổi hòa nhạc không?
he earned a lot of dinero from his new job.
Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền từ công việc mới của mình.
investing dinero wisely can lead to financial security.
Đầu tư tiền một cách khôn ngoan có thể dẫn đến sự an toàn về tài chính.
they are looking for ways to make more dinero.
Họ đang tìm cách để kiếm thêm tiền.
she donated a portion of her dinero to charity.
Cô ấy đã quyên góp một phần tiền của mình cho từ thiện.
managing your dinero is crucial for budgeting.
Quản lý tiền của bạn là điều quan trọng cho việc lập ngân sách.
he always carries a little extra dinero just in case.
Anh ấy luôn mang theo một ít tiền thừa phòng trường hợp cần thiết.
finding a good deal can save you a lot of dinero.
Tìm được một món hời có thể giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều tiền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay