dingoes

[Mỹ]/ˈdɪŋɡəʊz/
[Anh]/ˈdɪŋɡoʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại chó hoang bản địa của Úc (số nhiều của dingo); chó hoang Úc; [AUS slang] kẻ nhát gan; [AUS slang] kẻ xấu; xe bọc thép trinh sát (số nhiều của dingo)
v. Rút lui; đào ngũ (dạng số ít ngôi ba của dingo)

Cụm từ & Cách kết hợp

wild dingoes

Những con chó hoang dingo

dingoes howl

Những con chó dingo hú

dingoes pack

Đàn chó dingo

dingoes roam

Những con chó dingo lang thang

dingoes attack

Những con chó dingo tấn công

dingoes hunt

Những con chó dingo săn bắt

dingoes breed

Những con chó dingo sinh sản

dingoes territory

Lãnh thổ của chó dingo

dingoes behavior

Hành vi của chó dingo

dingoes sightings

Những lần bắt gặp chó dingo

Câu ví dụ

many dingoes roam freely in the australian outback.

Nhiều chó rừng dingo tự do lang thang trong vùng Outback của Úc.

it is important to respect the habitat of dingoes.

Điều quan trọng là phải tôn trọng môi trường sống của chó rừng dingo.

some people believe that dingoes are a threat to livestock.

Một số người tin rằng chó rừng dingo là mối đe dọa đối với gia súc.

dingoes are known for their unique howling sounds.

Chó rừng dingo nổi tiếng với những âm thanh hú đặc biệt của chúng.

there are strict regulations regarding the conservation of dingoes.

Có những quy định nghiêm ngặt về việc bảo tồn chó rừng dingo.

tourists often seek to spot dingoes in the wild.

Du khách thường tìm kiếm để nhìn thấy chó rừng dingo trong tự nhiên.

dingoes play a vital role in the ecosystem.

Chó rừng dingo đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

some researchers study the behavior of dingoes in their natural environment.

Một số nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của chó rừng dingo trong môi trường tự nhiên của chúng.

there are various myths and legends about dingoes in aboriginal culture.

Có rất nhiều truyền thuyết và giai thoại về chó rừng dingo trong văn hóa người bản địa.

understanding dingoes can help in wildlife conservation efforts.

Hiểu về chó rừng dingo có thể giúp đỡ các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay