dionaea

[Mỹ]/ˌdaɪəˈniːə/
[Anh]/ˌdaɪəˈniːə/

Dịch

n. Một chi của thực vật ăn thịt nổi tiếng với những chiếc lá bản lề có khả năng bắt côn trùng.
Word Forms
số nhiềudionaeas

Cụm từ & Cách kết hợp

dionaea muscipula

dionaea muscipula

dionaea care

chăm sóc dionaea

dionaea habitat

môi trường sống của dionaea

dionaea growth

sự phát triển của dionaea

dionaea species

loài dionaea

dionaea feeding

ăn mồi của dionaea

dionaea sunlight

ánh nắng mặt trời cho dionaea

dionaea soil

đất trồng dionaea

dionaea flower

hoa dionaea

dionaea trap

bẫy của dionaea

Câu ví dụ

the dionaea is a fascinating carnivorous plant.

dionaea là một loài thực vật ăn thịt đáng kinh ngạc.

many people are amazed by the dionaea's unique trapping mechanism.

nhiều người kinh ngạc trước cơ chế bẫy độc đáo của dionaea.

insects are attracted to the dionaea's sweet nectar.

côn trùng bị thu hút bởi mật ngọt của dionaea.

growing a dionaea requires specific care and conditions.

trồng dionaea đòi hỏi sự chăm sóc và điều kiện cụ thể.

the dionaea can be found in wetlands and bogs.

dionaea có thể được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước và đầm lầy.

students learn about the dionaea in biology class.

học sinh học về dionaea trong lớp học sinh học.

people often buy dionaea as exotic houseplants.

mọi người thường mua dionaea làm cây cảnh ngoại lai.

the dionaea is also known as the venus flytrap.

dionaea còn được biết đến với tên là cây bọ hoa.

feeding a dionaea is part of its care routine.

cho dionaea ăn là một phần của quy trình chăm sóc.

photographing a dionaea can be a fun hobby.

chụp ảnh dionaea có thể là một sở thích thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay