diploblast

[US]/ˈdɪpləʊˌblæst/
[UK]/ˈdɪploʊˌblæst/

Translation

n. Một loài động vật có hai lớp mô sinh dục (ectoderm và endoderm).
Word Forms
số nhiềudiploblasts

Phrases & Collocations

diploblastic organism

sinh vật lưỡng phôi

diploblastic animal

động vật lưỡng phôi

diploblastic embryo

phôi lưỡng phôi

diploblastic stage

giai đoạn lưỡng phôi

diploblastic body

cơ thể lưỡng phôi

diploblastic condition

trạng thái lưỡng phôi

diploblastic structure

cấu trúc lưỡng phôi

diploblastic form

dạng lưỡng phôi

diploblasts

lưỡng phôi

Example Sentences

diploblasts represent an early stage in animal evolution with two germ layers.

Động vật lưỡng phôi đại diện cho một giai đoạn sớm trong tiến hóa của động vật với hai lớp mô phát sinh.

the diploblast embryo develops only ectoderm and endoderm.

Phôi động vật lưỡng phôi chỉ phát triển lớp biểu bì và lớp nội bì.

cnidarians are classic examples of diploblasts in the animal kingdom.

Động vật có xương sống là ví dụ điển hình về động vật lưỡng phôi trong giới động vật.

diploblast organisms lack true mesoderm tissue.

Các sinh vật lưỡng phôi không có mô trung bì thật sự.

the diploblast body plan is simpler than triploblastic animals.

Kế hoạch cơ thể của động vật lưỡng phôi đơn giản hơn so với động vật tam phôi.

during embryogenesis, the diploblast forms two distinct cell layers.

Trong quá trình hình thành phôi, động vật lưỡng phôi tạo ra hai lớp tế bào riêng biệt.

some marine worms exhibit diploblast characteristics despite their complexity.

Một số giun biển thể hiện đặc điểm của động vật lưỡng phôi mặc dù có độ phức tạp.

the evolution of mesoderm marked the transition from diploblasts to triploblasts.

Sự tiến hóa của mô trung bì đánh dấu sự chuyển tiếp từ động vật lưỡng phôi sang động vật tam phôi.

diploblast species typically have simpler nervous systems.

Các loài động vật lưỡng phôi thường có hệ thần kinh đơn giản hơn.

researchers study diploblasts to understand early animal development.

Nghiên cứu các loài động vật lưỡng phôi để hiểu về sự phát triển ban đầu của động vật.

the diploblast condition is considered ancestral in bilaterian evolution.

Trạng thái động vật lưỡng phôi được coi là tổ tiên trong tiến hóa của động vật hai bên.

sponge embryos often display diploblast organization in early stages.

Phôi của các loài hải nhĩ thường thể hiện tổ chức lưỡng phôi ở giai đoạn đầu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now