dipnoans species
loài dipnoan
dipnoans habitat
môi trường sống của dipnoan
dipnoans evolution
sự tiến hóa của dipnoan
dipnoans characteristics
đặc điểm của dipnoan
dipnoans classification
phân loại dipnoan
dipnoans anatomy
giải phẫu của dipnoan
dipnoans feeding
thức ăn của dipnoan
dipnoans behavior
hành vi của dipnoan
dipnoans fossils
fossil dipnoan
dipnoans research
nghiên cứu về dipnoan
dipnoans are known for their unique respiratory systems.
dipnoans được biết đến với hệ thống hô hấp độc đáo của chúng.
scientists study dipnoans to understand evolutionary changes.
các nhà khoa học nghiên cứu dipnoans để hiểu những thay đổi tiến hóa.
dipnoans can survive in both water and land environments.
dipnoans có thể tồn tại trong cả môi trường nước và môi trường trên cạn.
the anatomy of dipnoans is fascinating to researchers.
bộ giải phẫu của dipnoans rất thú vị đối với các nhà nghiên cứu.
dipnoans are often referred to as "lungfish" in english.
dipnoans thường được gọi là "cá phổi" trong tiếng Anh.
many dipnoans are found in freshwater habitats.
nhiều dipnoans được tìm thấy ở các môi trường sống nước ngọt.
dipnoans exhibit both gills and lungs for breathing.
dipnoans có cả mang và phổi để thở.
conservation efforts are important for dipnoans' survival.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của dipnoans.
fossils of dipnoans provide insight into ancient ecosystems.
các hóa thạch của dipnoans cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hệ sinh thái cổ đại.
research on dipnoans can shed light on vertebrate evolution.
nghiên cứu về dipnoans có thể làm sáng tỏ sự tiến hóa của động vật có xương sống.
dipnoans species
loài dipnoan
dipnoans habitat
môi trường sống của dipnoan
dipnoans evolution
sự tiến hóa của dipnoan
dipnoans characteristics
đặc điểm của dipnoan
dipnoans classification
phân loại dipnoan
dipnoans anatomy
giải phẫu của dipnoan
dipnoans feeding
thức ăn của dipnoan
dipnoans behavior
hành vi của dipnoan
dipnoans fossils
fossil dipnoan
dipnoans research
nghiên cứu về dipnoan
dipnoans are known for their unique respiratory systems.
dipnoans được biết đến với hệ thống hô hấp độc đáo của chúng.
scientists study dipnoans to understand evolutionary changes.
các nhà khoa học nghiên cứu dipnoans để hiểu những thay đổi tiến hóa.
dipnoans can survive in both water and land environments.
dipnoans có thể tồn tại trong cả môi trường nước và môi trường trên cạn.
the anatomy of dipnoans is fascinating to researchers.
bộ giải phẫu của dipnoans rất thú vị đối với các nhà nghiên cứu.
dipnoans are often referred to as "lungfish" in english.
dipnoans thường được gọi là "cá phổi" trong tiếng Anh.
many dipnoans are found in freshwater habitats.
nhiều dipnoans được tìm thấy ở các môi trường sống nước ngọt.
dipnoans exhibit both gills and lungs for breathing.
dipnoans có cả mang và phổi để thở.
conservation efforts are important for dipnoans' survival.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của dipnoans.
fossils of dipnoans provide insight into ancient ecosystems.
các hóa thạch của dipnoans cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hệ sinh thái cổ đại.
research on dipnoans can shed light on vertebrate evolution.
nghiên cứu về dipnoans có thể làm sáng tỏ sự tiến hóa của động vật có xương sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay