| số nhiều | dipterans |
dipteran species
loài ruồi hai cánh
dipteran larvae
ấu trùng ruồi hai cánh
dipteran diversity
đa dạng sinh học của ruồi hai cánh
dipteran flies
ruồi hai cánh
dipteran insects
côn trùng hai cánh
dipteran families
gia đình ruồi hai cánh
dipteran behavior
hành vi của ruồi hai cánh
dipteran ecology
sinh thái học của ruồi hai cánh
dipteran anatomy
giải phẫu học của ruồi hai cánh
dipteran taxonomy
phân loại học của ruồi hai cánh
the dipteran population has increased significantly this year.
dân số ruồi muỗi đã tăng đáng kể năm nay.
dipteran larvae are often found in decaying organic matter.
ấu trùng ruồi muỗi thường được tìm thấy trong vật chất hữu cơ đang phân hủy.
many dipteran species play crucial roles in pollination.
nhiều loài ruồi muỗi đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.
researchers study dipteran behavior to understand ecosystem dynamics.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của ruồi muỗi để hiểu rõ hơn về động lực hệ sinh thái.
some dipteran flies are known to transmit diseases.
một số loài ruồi muỗi được biết là lây truyền bệnh.
the dipteran life cycle includes several stages of development.
vòng đời của ruồi muỗi bao gồm nhiều giai đoạn phát triển.
dipteran insects can be found in various habitats around the world.
côn trùng ruồi muỗi có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên thế giới.
understanding dipteran anatomy is essential for entomologists.
hiểu rõ giải phẫu của ruồi muỗi là điều cần thiết đối với các nhà côn trùng học.
some dipteran species are considered pests in agriculture.
một số loài ruồi muỗi được coi là sâu bệnh gây hại trong nông nghiệp.
the study of dipteran genetics can lead to new insights in biology.
nghiên cứu di truyền học của ruồi muỗi có thể dẫn đến những hiểu biết mới trong sinh học.
dipteran species
loài ruồi hai cánh
dipteran larvae
ấu trùng ruồi hai cánh
dipteran diversity
đa dạng sinh học của ruồi hai cánh
dipteran flies
ruồi hai cánh
dipteran insects
côn trùng hai cánh
dipteran families
gia đình ruồi hai cánh
dipteran behavior
hành vi của ruồi hai cánh
dipteran ecology
sinh thái học của ruồi hai cánh
dipteran anatomy
giải phẫu học của ruồi hai cánh
dipteran taxonomy
phân loại học của ruồi hai cánh
the dipteran population has increased significantly this year.
dân số ruồi muỗi đã tăng đáng kể năm nay.
dipteran larvae are often found in decaying organic matter.
ấu trùng ruồi muỗi thường được tìm thấy trong vật chất hữu cơ đang phân hủy.
many dipteran species play crucial roles in pollination.
nhiều loài ruồi muỗi đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.
researchers study dipteran behavior to understand ecosystem dynamics.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của ruồi muỗi để hiểu rõ hơn về động lực hệ sinh thái.
some dipteran flies are known to transmit diseases.
một số loài ruồi muỗi được biết là lây truyền bệnh.
the dipteran life cycle includes several stages of development.
vòng đời của ruồi muỗi bao gồm nhiều giai đoạn phát triển.
dipteran insects can be found in various habitats around the world.
côn trùng ruồi muỗi có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên thế giới.
understanding dipteran anatomy is essential for entomologists.
hiểu rõ giải phẫu của ruồi muỗi là điều cần thiết đối với các nhà côn trùng học.
some dipteran species are considered pests in agriculture.
một số loài ruồi muỗi được coi là sâu bệnh gây hại trong nông nghiệp.
the study of dipteran genetics can lead to new insights in biology.
nghiên cứu di truyền học của ruồi muỗi có thể dẫn đến những hiểu biết mới trong sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay