dipteran

[Mỹ]/ˈdɪptərən/
[Anh]/ˈdɪptərən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(=dipteron) một loại côn trùng có hai cánh; một côn trùng thuộc bộ Diptera
adj. liên quan đến hoặc đặc trưng của dipterans
Các dạng của từ
số nhiềudipterans

Cụm từ & Cách kết hợp

dipteran species

loài ruồi hai cánh

dipteran larvae

ấu trùng ruồi hai cánh

dipteran diversity

đa dạng sinh học của ruồi hai cánh

dipteran flies

ruồi hai cánh

dipteran insects

côn trùng hai cánh

dipteran families

gia đình ruồi hai cánh

dipteran behavior

hành vi của ruồi hai cánh

dipteran ecology

sinh thái học của ruồi hai cánh

dipteran anatomy

giải phẫu học của ruồi hai cánh

dipteran taxonomy

phân loại học của ruồi hai cánh

Câu ví dụ

the dipteran population has increased significantly this year.

dân số ruồi muỗi đã tăng đáng kể năm nay.

dipteran larvae are often found in decaying organic matter.

ấu trùng ruồi muỗi thường được tìm thấy trong vật chất hữu cơ đang phân hủy.

many dipteran species play crucial roles in pollination.

nhiều loài ruồi muỗi đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn.

researchers study dipteran behavior to understand ecosystem dynamics.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của ruồi muỗi để hiểu rõ hơn về động lực hệ sinh thái.

some dipteran flies are known to transmit diseases.

một số loài ruồi muỗi được biết là lây truyền bệnh.

the dipteran life cycle includes several stages of development.

vòng đời của ruồi muỗi bao gồm nhiều giai đoạn phát triển.

dipteran insects can be found in various habitats around the world.

côn trùng ruồi muỗi có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên thế giới.

understanding dipteran anatomy is essential for entomologists.

hiểu rõ giải phẫu của ruồi muỗi là điều cần thiết đối với các nhà côn trùng học.

some dipteran species are considered pests in agriculture.

một số loài ruồi muỗi được coi là sâu bệnh gây hại trong nông nghiệp.

the study of dipteran genetics can lead to new insights in biology.

nghiên cứu di truyền học của ruồi muỗi có thể dẫn đến những hiểu biết mới trong sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay