disanalogy

[US]//ˌdɪs.əˈnæl.ə.dʒi//
[UK]//ˌdɪs.əˈnæl.ə.dʒi//

Translation

n.Sự không tương đồng; điểm khác biệt.
Word Forms
số nhiềudisanalogies

Phrases & Collocations

disanalogy between

khác biệt không tương tự

disanalogy with

khác biệt không tương tự với

striking disanalogy

khác biệt không tương tự rõ rệt

clear disanalogy

khác biệt không tương tự rõ ràng

disanalogies between

các khác biệt không tương tự giữa

noting the disanalogy

nhận ra khác biệt không tương tự

disanalogy reveals

khác biệt không tương tự tiết lộ

Example Sentences

the philosopher drew a disanalogy between mind and computer programs.

sự khác biệt tương tự giữa chim và máy bay gây hiểu lầm trong việc tìm hiểu cơ chế bay.

there is a crucial disanalogy between these two historical events.

có một sự khác biệt rõ ràng giữa hai trường hợp lịch sử này mà các học giả phải giải quyết.

critics often point out a false disanalogy in the argument.

sự khác biệt trong lập luận của họ làm suy yếu đáng kể sự so sánh tổng thể.

the study revealed a striking disanalogy between the two species.

các nhà ngôn ngữ học hiện đại chỉ ra sự khác biệt giữa cấu trúc ngôn ngữ nói và viết.

we should not ignore the marked disanalogy in their behavior patterns.

sự khác biệt giữa trí nhớ con người và bộ nhớ máy tính phức tạp hơn vẻ bề ngoài.

the article illustrates an important disanalogy between theory and practice.

chỉ ra sự khác biệt giúp làm rõ hiểu lầm cơ bản trong cuộc tranh luận.

a subtle disanalogy exists between the two cultural contexts.

sự khác biệt trong các hệ thống kinh tế giải thích kết quả khác nhau của họ trong cuộc khủng hoảng.

the teacher demonstrated a clear disanalogy to help students understand.

một số nhà phê bình tập trung vào sự khác biệt thay vì nhận ra sự tương đồng một phần.

some scholars argue that the disanalogy is more significant than the similarity.

sự khác biệt giữa công nghệ tương tự và kỹ thuật số ảnh hưởng đến cách chúng ta xử lý thông tin.

this example shows a notable disanalogy in their approaches to problem-solving.

đưa ra sự khác biệt giữa giáo dục và đào tạo cho thấy kỳ vọng xã hội khác nhau.

the researcher established a disanalogy between the two phenomena.

sự khác biệt trong cấu trúc tổ chức giải thích phản ứng khác nhau của họ trước sự thay đổi.

despite the apparent similarity, there remains a fundamental disanalogy.

nhận ra sự khác biệt ngăn ngừa sự đơn giản hóa quá mức các quá trình sinh học phức tạp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now