the sommelier demonstrated remarkable discernabilities in detecting the subtle notes of oak in the vintage wine.
Người nếm rượu đã thể hiện khả năng phân biệt đáng kinh ngạc trong việc phát hiện những hương vị tinh tế của gỗ sồi trong rượu vang cổ.
the scientist's keen discernabilities allowed her to identify the minute differences between similar chemical compounds.
Khả năng phân biệt sắc sảo của nhà khoa học đã cho phép cô nhận ra những khác biệt tinh tế giữa các hợp chất hóa học tương tự.
music teachers emphasize the development of auditory discernabilities in their students.
Các giáo viên âm nhạc nhấn mạnh việc phát triển khả năng phân biệt thính giác ở học sinh của họ.
the quality control expert's discernabilities were essential for maintaining product standards.
Khả năng phân biệt của chuyên gia kiểm soát chất lượng là rất cần thiết để duy trì tiêu chuẩn sản phẩm.
her natural discernabilities for flavor combinations made her an exceptional chef.
Khả năng phân biệt tự nhiên của cô về sự kết hợp hương vị đã khiến cô trở thành một đầu bếp xuất sắc.
the detective's sharp discernabilities helped him notice crucial details at the crime scene.
Khả năng phân biệt sắc sảo của thám tử đã giúp anh nhận ra những chi tiết quan trọng tại hiện trường vụ án.
cinematography requires visual discernabilities to frame shots that convey emotional depth.
Quay phim đòi hỏi khả năng phân biệt thị giác để tạo khung hình truyền đạt chiều sâu cảm xúc.
the wine tasting event tested participants' discernabilities in distinguishing between different grape varieties.
Sự kiện nếm rượu đã kiểm tra khả năng phân biệt của các thí sinh trong việc phân biệt các giống nho khác nhau.
linguists study the discernabilities between similar dialects to understand language evolution.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu khả năng phân biệt giữa các phương ngữ tương tự để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ.
fashion designers possess inherent discernabilities about color harmony and fabric texture.
Nhà thiết kế thời trang sở hữu khả năng phân biệt bẩm sinh về sự hài hòa màu sắc và kết cấu vải.
the judge's discerning abilities were crucial in evaluating the competition fairly.
Khả năng phân biệt của trọng tài là rất quan trọng trong việc đánh giá cuộc thi một cách công bằng.
medical specialists develop diagnostic discernabilities through years of clinical practice.
Các chuyên gia y tế phát triển khả năng chẩn đoán thông qua nhiều năm thực hành lâm sàng.
the sommelier demonstrated remarkable discernabilities in detecting the subtle notes of oak in the vintage wine.
Người nếm rượu đã thể hiện khả năng phân biệt đáng kinh ngạc trong việc phát hiện những hương vị tinh tế của gỗ sồi trong rượu vang cổ.
the scientist's keen discernabilities allowed her to identify the minute differences between similar chemical compounds.
Khả năng phân biệt sắc sảo của nhà khoa học đã cho phép cô nhận ra những khác biệt tinh tế giữa các hợp chất hóa học tương tự.
music teachers emphasize the development of auditory discernabilities in their students.
Các giáo viên âm nhạc nhấn mạnh việc phát triển khả năng phân biệt thính giác ở học sinh của họ.
the quality control expert's discernabilities were essential for maintaining product standards.
Khả năng phân biệt của chuyên gia kiểm soát chất lượng là rất cần thiết để duy trì tiêu chuẩn sản phẩm.
her natural discernabilities for flavor combinations made her an exceptional chef.
Khả năng phân biệt tự nhiên của cô về sự kết hợp hương vị đã khiến cô trở thành một đầu bếp xuất sắc.
the detective's sharp discernabilities helped him notice crucial details at the crime scene.
Khả năng phân biệt sắc sảo của thám tử đã giúp anh nhận ra những chi tiết quan trọng tại hiện trường vụ án.
cinematography requires visual discernabilities to frame shots that convey emotional depth.
Quay phim đòi hỏi khả năng phân biệt thị giác để tạo khung hình truyền đạt chiều sâu cảm xúc.
the wine tasting event tested participants' discernabilities in distinguishing between different grape varieties.
Sự kiện nếm rượu đã kiểm tra khả năng phân biệt của các thí sinh trong việc phân biệt các giống nho khác nhau.
linguists study the discernabilities between similar dialects to understand language evolution.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu khả năng phân biệt giữa các phương ngữ tương tự để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ.
fashion designers possess inherent discernabilities about color harmony and fabric texture.
Nhà thiết kế thời trang sở hữu khả năng phân biệt bẩm sinh về sự hài hòa màu sắc và kết cấu vải.
the judge's discerning abilities were crucial in evaluating the competition fairly.
Khả năng phân biệt của trọng tài là rất quan trọng trong việc đánh giá cuộc thi một cách công bằng.
medical specialists develop diagnostic discernabilities through years of clinical practice.
Các chuyên gia y tế phát triển khả năng chẩn đoán thông qua nhiều năm thực hành lâm sàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay