discordances

[Mỹ]/[dɪˈskɔːdəns]/
[Anh]/[dɪˈskɔːrdəns]/

Dịch

n. Sự thiếu sự đồng thuận hoặc nhất quán; sự bất đồng; xung đột; các trường hợp bất đồng hoặc không nhất quán.

Cụm từ & Cách kết hợp

identifying discordances

Xác định sự không nhất quán

resolving discordances

Giải quyết sự không nhất quán

addressing discordances

Xử lý sự không nhất quán

finding discordances

Tìm kiếm sự không nhất quán

minor discordances

Sự không nhất quán nhỏ

major discordances

Sự không nhất quán lớn

historical discordances

Sự không nhất quán lịch sử

analyzing discordances

Phân tích sự không nhất quán

avoiding discordances

Tránh sự không nhất quán

existing discordances

Sự không nhất quán hiện tại

Câu ví dụ

there were several discordances between the two accounts of the event.

Có một vài sự không nhất quán giữa hai bản tường trình về sự việc.

the report highlighted numerous discordances in the financial data.

Báo cáo đã chỉ ra nhiều sự không nhất quán trong dữ liệu tài chính.

we found significant discordances in the survey responses regarding customer satisfaction.

Chúng tôi đã phát hiện ra những sự không nhất quán đáng kể trong các phản hồi khảo sát liên quan đến sự hài lòng của khách hàng.

the committee noted discordances in the witness testimonies.

Ủy ban đã ghi nhận những sự không nhất quán trong các lời khai của nhân chứng.

resolving these discordances is crucial for ensuring project success.

Giải quyết những sự không nhất quán này là rất quan trọng để đảm bảo thành công của dự án.

the auditor pointed out several discordances in the company's records.

Kế toán viên đã chỉ ra một vài sự không nhất quán trong hồ sơ của công ty.

the analysis revealed discordances between the predicted and actual outcomes.

Phân tích đã làm nổi bật sự không nhất quán giữa kết quả dự đoán và thực tế.

addressing these discordances requires a thorough investigation.

Để giải quyết những sự không nhất quán này, cần có một cuộc điều tra kỹ lưỡng.

the team worked to identify and resolve the discordances in the system.

Đội ngũ đã làm việc để xác định và giải quyết các sự không nhất quán trong hệ thống.

the study revealed discordances in the participants' self-reported behaviors.

Nghiên cứu đã phơi bày những sự không nhất quán trong hành vi tự báo cáo của các đối tượng tham gia.

the legal team investigated the discordances in the contract terms.

Đội ngũ pháp lý đã điều tra các sự không nhất quán trong điều khoản hợp đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay