disembarkations process
quy trình làm thủ tục xuống tàu
disembarkations schedule
lịch trình xuống tàu
disembarkations point
điểm xuống tàu
disembarkations procedures
thủ tục xuống tàu
disembarkations area
khu vực xuống tàu
disembarkations instructions
hướng dẫn xuống tàu
disembarkations announcement
thông báo xuống tàu
disembarkations timing
thời gian xuống tàu
disembarkations flow
luồng xuống tàu
the disembarkations at the port were well organized.
Việc lên bờ xuống bến tại cảng được tổ chức tốt.
we experienced several disembarkations during our cruise.
Chúng tôi đã trải qua nhiều lần lên bờ xuống bến trong suốt chuyến du ngoạn của mình.
disembarkations can be chaotic without proper planning.
Việc lên bờ xuống bến có thể trở nên hỗn loạn nếu không có kế hoạch phù hợp.
the crew managed the disembarkations efficiently.
Phi hành đoàn đã quản lý việc lên bờ xuống bến một cách hiệu quả.
safety protocols are essential during disembarkations.
Các quy trình an toàn là điều cần thiết trong quá trình lên bờ xuống bến.
disembarkations were delayed due to bad weather.
Việc lên bờ xuống bến đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.
passengers were informed about the disembarkations schedule.
Hành khách được thông báo về lịch trình lên bờ xuống bến.
we followed the signs for disembarkations at the airport.
Chúng tôi đã làm theo các biển báo chỉ dẫn lên bờ xuống bến tại sân bay.
disembarkations are often the most stressful part of travel.
Việc lên bờ xuống bến thường là phần căng thẳng nhất của chuyến đi.
efficient disembarkations improve the overall travel experience.
Việc lên bờ xuống bến hiệu quả cải thiện trải nghiệm du lịch tổng thể.
disembarkations process
quy trình làm thủ tục xuống tàu
disembarkations schedule
lịch trình xuống tàu
disembarkations point
điểm xuống tàu
disembarkations procedures
thủ tục xuống tàu
disembarkations area
khu vực xuống tàu
disembarkations instructions
hướng dẫn xuống tàu
disembarkations announcement
thông báo xuống tàu
disembarkations timing
thời gian xuống tàu
disembarkations flow
luồng xuống tàu
the disembarkations at the port were well organized.
Việc lên bờ xuống bến tại cảng được tổ chức tốt.
we experienced several disembarkations during our cruise.
Chúng tôi đã trải qua nhiều lần lên bờ xuống bến trong suốt chuyến du ngoạn của mình.
disembarkations can be chaotic without proper planning.
Việc lên bờ xuống bến có thể trở nên hỗn loạn nếu không có kế hoạch phù hợp.
the crew managed the disembarkations efficiently.
Phi hành đoàn đã quản lý việc lên bờ xuống bến một cách hiệu quả.
safety protocols are essential during disembarkations.
Các quy trình an toàn là điều cần thiết trong quá trình lên bờ xuống bến.
disembarkations were delayed due to bad weather.
Việc lên bờ xuống bến đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.
passengers were informed about the disembarkations schedule.
Hành khách được thông báo về lịch trình lên bờ xuống bến.
we followed the signs for disembarkations at the airport.
Chúng tôi đã làm theo các biển báo chỉ dẫn lên bờ xuống bến tại sân bay.
disembarkations are often the most stressful part of travel.
Việc lên bờ xuống bến thường là phần căng thẳng nhất của chuyến đi.
efficient disembarkations improve the overall travel experience.
Việc lên bờ xuống bến hiệu quả cải thiện trải nghiệm du lịch tổng thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay