boardings gate
cổng lên máy bay
passenger boardings
hành khách lên máy bay
flight boardings
lên máy bay
scheduled boardings
lên máy bay theo lịch trình
late boardings
lên máy bay muộn
boardings procedure
thủ tục lên máy bay
final boardings call
lần thông báo lên máy bay cuối cùng
priority boardings
lên máy bay ưu tiên
international boardings
lên máy bay quốc tế
many boardings were delayed due to the storm.
Nhiều chuyến lên máy bay đã bị trì hoãn do bão.
boardings for international flights usually start two hours before departure.
Việc lên máy bay cho các chuyến bay quốc tế thường bắt đầu hai giờ trước khi khởi hành.
passengers are reminded to check the boardings for their flight.
Hành khách được nhắc nhở kiểm tra thông tin lên máy bay cho chuyến bay của họ.
the boardings at gate 5 are now open.
Việc lên máy bay tại cổng 5 hiện đang mở.
frequent boardings can make travel more exhausting.
Việc lên máy bay thường xuyên có thể khiến việc đi lại mệt mỏi hơn.
she missed her flight because she was late for the boardings.
Cô ấy đã bỏ lỡ chuyến bay của mình vì cô ấy đến muộn làm thủ tục lên máy bay.
boardings for the cruise will begin at noon.
Việc lên máy bay cho du thuyền sẽ bắt đầu vào buổi trưa.
he always checks the boardings on his app before heading to the airport.
Anh ấy luôn kiểm tra thông tin lên máy bay trên ứng dụng của mình trước khi đến sân bay.
there are specific procedures for boardings during peak travel times.
Có những thủ tục cụ thể cho việc lên máy bay trong thời gian cao điểm đi lại.
boardings can be stressful if you're not prepared.
Việc lên máy bay có thể gây căng thẳng nếu bạn không chuẩn bị.
boardings gate
cổng lên máy bay
passenger boardings
hành khách lên máy bay
flight boardings
lên máy bay
scheduled boardings
lên máy bay theo lịch trình
late boardings
lên máy bay muộn
boardings procedure
thủ tục lên máy bay
final boardings call
lần thông báo lên máy bay cuối cùng
priority boardings
lên máy bay ưu tiên
international boardings
lên máy bay quốc tế
many boardings were delayed due to the storm.
Nhiều chuyến lên máy bay đã bị trì hoãn do bão.
boardings for international flights usually start two hours before departure.
Việc lên máy bay cho các chuyến bay quốc tế thường bắt đầu hai giờ trước khi khởi hành.
passengers are reminded to check the boardings for their flight.
Hành khách được nhắc nhở kiểm tra thông tin lên máy bay cho chuyến bay của họ.
the boardings at gate 5 are now open.
Việc lên máy bay tại cổng 5 hiện đang mở.
frequent boardings can make travel more exhausting.
Việc lên máy bay thường xuyên có thể khiến việc đi lại mệt mỏi hơn.
she missed her flight because she was late for the boardings.
Cô ấy đã bỏ lỡ chuyến bay của mình vì cô ấy đến muộn làm thủ tục lên máy bay.
boardings for the cruise will begin at noon.
Việc lên máy bay cho du thuyền sẽ bắt đầu vào buổi trưa.
he always checks the boardings on his app before heading to the airport.
Anh ấy luôn kiểm tra thông tin lên máy bay trên ứng dụng của mình trước khi đến sân bay.
there are specific procedures for boardings during peak travel times.
Có những thủ tục cụ thể cho việc lên máy bay trong thời gian cao điểm đi lại.
boardings can be stressful if you're not prepared.
Việc lên máy bay có thể gây căng thẳng nếu bạn không chuẩn bị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay