disembodying

[Mỹ]/ˌdɪsɛmˈbɒdɪɪŋ/
[Anh]/ˌdɪsɛmˈbɑːdiɪŋ/

Dịch

v.hành động tách biệt linh hồn khỏi cơ thể
adj.không có cơ thể vật lý; phi vật chất

Cụm từ & Cách kết hợp

disembodying the self

phi thân bản ngã

disembodying from reality

phi thân khỏi thực tại

disembodying the spirit

phi thân linh hồn

disembodying one's thoughts

phi thân những suy nghĩ

disembodying the essence

phi thân bản chất

disembodying the mind

phi thân tâm trí

disembodying past experiences

phi thân những kinh nghiệm trong quá khứ

disembodying emotional ties

phi thân những gắn kết cảm xúc

disembodying physical form

phi thân hình thể

disembodying cultural identity

phi thân bản sắc văn hóa

Câu ví dụ

disembodying oneself from material possessions can lead to a more fulfilling life.

Việc tách bản thân khỏi những sở hữu vật chất có thể dẫn đến một cuộc sống viên mãn hơn.

the artist focused on disembodying emotions through abstract forms.

Nghệ sĩ tập trung vào việc thể hiện cảm xúc một cách trừu tượng thông qua các hình thức trừu tượng.

disembodying the concept of love can help us understand its true essence.

Việc tách bản thân khỏi khái niệm tình yêu có thể giúp chúng ta hiểu được bản chất thực sự của nó.

in meditation, disembodying thoughts allows for deeper awareness.

Trong thiền định, việc tách bản thân khỏi những suy nghĩ cho phép nhận thức sâu sắc hơn.

the novel explores disembodying traditional values in modern society.

Cuốn tiểu thuyết khám phá việc tách bản thân khỏi những giá trị truyền thống trong xã hội hiện đại.

disembodying oneself from societal expectations can be liberating.

Việc tách bản thân khỏi những kỳ vọng của xã hội có thể là một sự giải phóng.

she found peace in disembodying her fears and anxieties.

Cô ấy tìm thấy sự bình yên trong việc tách bản thân khỏi nỗi sợ hãi và lo lắng của mình.

disembodying the self allows for a fresh perspective on life.

Việc tách bản thân khỏi bản thân cho phép có một cái nhìn mới mẻ về cuộc sống.

the philosophy encourages disembodying the ego to achieve enlightenment.

Triết học khuyến khích việc tách bản thân khỏi cái tôi để đạt được sự giác ngộ.

disembodying the narrative can create a more engaging storytelling experience.

Việc tách bản thân khỏi câu chuyện có thể tạo ra một trải nghiệm kể chuyện hấp dẫn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay