materializing dreams
thực hiện hóa những giấc mơ
materializing ideas
thực hiện hóa những ý tưởng
materializing plans
thực hiện hóa những kế hoạch
materializing visions
thực hiện hóa những tầm nhìn
materializing potential
thực hiện hóa tiềm năng
materializing opportunities
thực hiện hóa những cơ hội
materializing goals
thực hiện hóa những mục tiêu
materializing success
thực hiện hóa thành công
materializing change
thực hiện hóa sự thay đổi
materializing solutions
thực hiện hóa các giải pháp
the dream of a better future is slowly materializing.
ước mơ về một tương lai tốt đẹp hơn đang dần trở thành hiện thực.
her ideas are materializing into a successful project.
những ý tưởng của cô ấy đang dần trở thành một dự án thành công.
the team's hard work is materializing in the final product.
công sức chăm chỉ của đội ngũ đang dần thể hiện trên sản phẩm cuối cùng.
plans for the new park are finally materializing.
kế hoạch cho công viên mới cuối cùng cũng đang dần trở thành hiện thực.
his vision for the company is materializing step by step.
tầm nhìn của anh ấy về công ty đang dần trở thành hiện thực từng bước một.
great ideas often take time before materializing.
những ý tưởng hay thường cần thời gian trước khi trở thành hiện thực.
the artwork is materializing beautifully on the canvas.
tác phẩm nghệ thuật đang dần hình thành một cách tuyệt đẹp trên canvas.
the concept of smart cities is materializing in many countries.
khái niệm về các thành phố thông minh đang dần trở thành hiện thực ở nhiều quốc gia.
her dreams of traveling the world are finally materializing.
những giấc mơ đi du lịch vòng quanh thế giới của cô ấy cuối cùng cũng đang dần trở thành hiện thực.
new technologies are materializing at an unprecedented pace.
những công nghệ mới đang dần hình thành với tốc độ chưa từng có.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay