disembroiling issues
giải quyết các vấn đề
disembroiling conflicts
giải quyết các xung đột
disembroiling situations
giải quyết các tình huống
disembroiling matters
giải quyết các vấn đề
disembroiling debates
giải quyết các cuộc tranh luận
disembroiling complexities
giải quyết các sự phức tạp
disembroiling narratives
giải quyết các câu chuyện
disembroiling relationships
giải quyết các mối quan hệ
disembroiling emotions
giải quyết các cảm xúc
disembroiling thoughts
giải quyết các suy nghĩ
he tried disembroiling himself from the complicated situation.
anh ta cố gắng giải quyết bản thân khỏi tình huống phức tạp.
the detective focused on disembroiling the web of lies.
thám tử tập trung vào việc giải quyết mạng lưới dối trá.
disembroiling the truth from fiction can be challenging.
việc tách sự thật khỏi hư cấu có thể là một thách thức.
she spent hours disembroiling her thoughts after the argument.
cô ấy đã dành hàng giờ để giải quyết những suy nghĩ của mình sau cuộc tranh cãi.
the lawyer was skilled at disembroiling complex legal issues.
luật sư rất giỏi trong việc giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp.
he found it difficult to disembroil himself from his past mistakes.
anh ấy thấy khó khăn để giải quyết bản thân khỏi những sai lầm trong quá khứ.
disembroiling the facts from the opinions was essential for the report.
việc tách sự thật khỏi ý kiến là điều cần thiết cho báo cáo.
they worked together on disembroiling the project requirements.
họ làm việc cùng nhau để giải quyết các yêu cầu của dự án.
disembroiling the various elements of the plan took a lot of time.
việc giải quyết các yếu tố khác nhau của kế hoạch mất rất nhiều thời gian.
she was adept at disembroiling emotional conflicts among her friends.
cô ấy rất giỏi trong việc giải quyết các xung đột cảm xúc giữa bạn bè của mình.
disembroiling issues
giải quyết các vấn đề
disembroiling conflicts
giải quyết các xung đột
disembroiling situations
giải quyết các tình huống
disembroiling matters
giải quyết các vấn đề
disembroiling debates
giải quyết các cuộc tranh luận
disembroiling complexities
giải quyết các sự phức tạp
disembroiling narratives
giải quyết các câu chuyện
disembroiling relationships
giải quyết các mối quan hệ
disembroiling emotions
giải quyết các cảm xúc
disembroiling thoughts
giải quyết các suy nghĩ
he tried disembroiling himself from the complicated situation.
anh ta cố gắng giải quyết bản thân khỏi tình huống phức tạp.
the detective focused on disembroiling the web of lies.
thám tử tập trung vào việc giải quyết mạng lưới dối trá.
disembroiling the truth from fiction can be challenging.
việc tách sự thật khỏi hư cấu có thể là một thách thức.
she spent hours disembroiling her thoughts after the argument.
cô ấy đã dành hàng giờ để giải quyết những suy nghĩ của mình sau cuộc tranh cãi.
the lawyer was skilled at disembroiling complex legal issues.
luật sư rất giỏi trong việc giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp.
he found it difficult to disembroil himself from his past mistakes.
anh ấy thấy khó khăn để giải quyết bản thân khỏi những sai lầm trong quá khứ.
disembroiling the facts from the opinions was essential for the report.
việc tách sự thật khỏi ý kiến là điều cần thiết cho báo cáo.
they worked together on disembroiling the project requirements.
họ làm việc cùng nhau để giải quyết các yêu cầu của dự án.
disembroiling the various elements of the plan took a lot of time.
việc giải quyết các yếu tố khác nhau của kế hoạch mất rất nhiều thời gian.
she was adept at disembroiling emotional conflicts among her friends.
cô ấy rất giỏi trong việc giải quyết các xung đột cảm xúc giữa bạn bè của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay