disharmonizing factors
các yếu tố gây mất hài hòa
disharmonizing elements
các yếu tố gây mất hài hòa
disharmonizing influences
các yếu tố gây mất hài hòa
disharmonizing tones
các yếu tố gây mất hài hòa
disharmonizing sounds
các yếu tố gây mất hài hòa
disharmonizing effects
các yếu tố gây mất hài hòa
disharmonizing forces
các yếu tố gây mất hài hòa
disharmonizing relationships
các mối quan hệ gây mất hài hòa
disharmonizing practices
các phương pháp gây mất hài hòa
disharmonizing patterns
các mô hình gây mất hài hòa
the disharmonizing sounds disrupted the peaceful atmosphere.
Những âm thanh gây mất hài hòa đã phá vỡ bầu không khí yên bình.
her disharmonizing opinions caused tension in the meeting.
Những ý kiến gây mất hài hòa của cô ấy đã gây ra căng thẳng trong cuộc họp.
the disharmonizing colors in the painting clash with each other.
Những màu sắc gây mất hài hòa trong bức tranh mâu thuẫn với nhau.
his disharmonizing behavior alienated him from his peers.
Hành vi gây mất hài hòa của anh ấy đã khiến anh ấy bị xa lánh khỏi bạn bè.
the disharmonizing elements in the music were hard to ignore.
Những yếu tố gây mất hài hòa trong âm nhạc rất khó để bỏ qua.
they worked to resolve the disharmonizing issues in the project.
Họ làm việc để giải quyết những vấn đề gây mất hài hòa trong dự án.
the disharmonizing factors affected the team's performance.
Những yếu tố gây mất hài hòa đã ảnh hưởng đến hiệu suất của nhóm.
her disharmonizing remarks led to misunderstandings.
Những lời nhận xét gây mất hài hòa của cô ấy dẫn đến những hiểu lầm.
the disharmonizing feedback confused the students.
Những phản hồi gây mất hài hòa đã khiến học sinh bối rối.
they tried to eliminate the disharmonizing aspects of their collaboration.
Họ đã cố gắng loại bỏ những khía cạnh gây mất hài hòa trong sự hợp tác của họ.
disharmonizing factors
các yếu tố gây mất hài hòa
disharmonizing elements
các yếu tố gây mất hài hòa
disharmonizing influences
các yếu tố gây mất hài hòa
disharmonizing tones
các yếu tố gây mất hài hòa
disharmonizing sounds
các yếu tố gây mất hài hòa
disharmonizing effects
các yếu tố gây mất hài hòa
disharmonizing forces
các yếu tố gây mất hài hòa
disharmonizing relationships
các mối quan hệ gây mất hài hòa
disharmonizing practices
các phương pháp gây mất hài hòa
disharmonizing patterns
các mô hình gây mất hài hòa
the disharmonizing sounds disrupted the peaceful atmosphere.
Những âm thanh gây mất hài hòa đã phá vỡ bầu không khí yên bình.
her disharmonizing opinions caused tension in the meeting.
Những ý kiến gây mất hài hòa của cô ấy đã gây ra căng thẳng trong cuộc họp.
the disharmonizing colors in the painting clash with each other.
Những màu sắc gây mất hài hòa trong bức tranh mâu thuẫn với nhau.
his disharmonizing behavior alienated him from his peers.
Hành vi gây mất hài hòa của anh ấy đã khiến anh ấy bị xa lánh khỏi bạn bè.
the disharmonizing elements in the music were hard to ignore.
Những yếu tố gây mất hài hòa trong âm nhạc rất khó để bỏ qua.
they worked to resolve the disharmonizing issues in the project.
Họ làm việc để giải quyết những vấn đề gây mất hài hòa trong dự án.
the disharmonizing factors affected the team's performance.
Những yếu tố gây mất hài hòa đã ảnh hưởng đến hiệu suất của nhóm.
her disharmonizing remarks led to misunderstandings.
Những lời nhận xét gây mất hài hòa của cô ấy dẫn đến những hiểu lầm.
the disharmonizing feedback confused the students.
Những phản hồi gây mất hài hòa đã khiến học sinh bối rối.
they tried to eliminate the disharmonizing aspects of their collaboration.
Họ đã cố gắng loại bỏ những khía cạnh gây mất hài hòa trong sự hợp tác của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay