disharmonizing

[Mỹ]/dɪsˈhɑːmənaɪzɪŋ/
[Anh]/dɪsˈhɑːrmənaɪzɪŋ/

Dịch

vt. làm cho cái gì đó không hòa hợp; làm rối loạn sự hòa hợp
vi. không hòa hợp; không đồng điệu

Cụm từ & Cách kết hợp

disharmonizing factors

các yếu tố gây mất hài hòa

disharmonizing elements

các yếu tố gây mất hài hòa

disharmonizing influences

các yếu tố gây mất hài hòa

disharmonizing tones

các yếu tố gây mất hài hòa

disharmonizing sounds

các yếu tố gây mất hài hòa

disharmonizing effects

các yếu tố gây mất hài hòa

disharmonizing forces

các yếu tố gây mất hài hòa

disharmonizing relationships

các mối quan hệ gây mất hài hòa

disharmonizing practices

các phương pháp gây mất hài hòa

disharmonizing patterns

các mô hình gây mất hài hòa

Câu ví dụ

the disharmonizing sounds disrupted the peaceful atmosphere.

Những âm thanh gây mất hài hòa đã phá vỡ bầu không khí yên bình.

her disharmonizing opinions caused tension in the meeting.

Những ý kiến gây mất hài hòa của cô ấy đã gây ra căng thẳng trong cuộc họp.

the disharmonizing colors in the painting clash with each other.

Những màu sắc gây mất hài hòa trong bức tranh mâu thuẫn với nhau.

his disharmonizing behavior alienated him from his peers.

Hành vi gây mất hài hòa của anh ấy đã khiến anh ấy bị xa lánh khỏi bạn bè.

the disharmonizing elements in the music were hard to ignore.

Những yếu tố gây mất hài hòa trong âm nhạc rất khó để bỏ qua.

they worked to resolve the disharmonizing issues in the project.

Họ làm việc để giải quyết những vấn đề gây mất hài hòa trong dự án.

the disharmonizing factors affected the team's performance.

Những yếu tố gây mất hài hòa đã ảnh hưởng đến hiệu suất của nhóm.

her disharmonizing remarks led to misunderstandings.

Những lời nhận xét gây mất hài hòa của cô ấy dẫn đến những hiểu lầm.

the disharmonizing feedback confused the students.

Những phản hồi gây mất hài hòa đã khiến học sinh bối rối.

they tried to eliminate the disharmonizing aspects of their collaboration.

Họ đã cố gắng loại bỏ những khía cạnh gây mất hài hòa trong sự hợp tác của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay