disheartenments

[US]/dɪsˈhɑːtənmənts/
[UK]/dɪsˈhɑrtənmənts/

Translation

n.sự mất tự tin hoặc nhiệt huyết

Phrases & Collocations

overcome disheartenments

vượt qua những thất vọng

face disheartenments bravely

đối mặt với những thất vọng một cách dũng cảm

disheartenments in life

những thất vọng trong cuộc sống

embrace disheartenments

chấp nhận những thất vọng

disheartenments and challenges

những thất vọng và thử thách

disheartenments can teach

những thất vọng có thể dạy chúng ta

transform disheartenments

biến đổi những thất vọng

disheartenments to strength

biến những thất vọng thành sức mạnh

disheartenments are temporary

những thất vọng chỉ là tạm thời

navigate disheartenments wisely

điều hướng qua những thất vọng một cách khôn ngoan

Example Sentences

his constant disheartenments made it difficult for him to stay motivated.

Những thất vọng liên tục của anh ấy khiến anh ấy khó có thể giữ được động lực.

despite the disheartenments, she continued to pursue her dreams.

Bất chấp những thất vọng, cô ấy vẫn tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.

disheartenments can be a part of the learning process.

Những thất vọng có thể là một phần của quá trình học tập.

he faced many disheartenments throughout his career.

Anh ấy đã phải đối mặt với rất nhiều thất vọng trong suốt sự nghiệp của mình.

she learned to overcome her disheartenments with resilience.

Cô ấy đã học cách vượt qua những thất vọng của mình bằng sự kiên cường.

disheartenments should not define your journey.

Những thất vọng không nên định hình hành trình của bạn.

he found strength in his disheartenments and used them to grow.

Anh ấy tìm thấy sức mạnh trong những thất vọng của mình và sử dụng chúng để trưởng thành.

many people experience disheartenments in their personal lives.

Rất nhiều người trải qua những thất vọng trong cuộc sống cá nhân của họ.

she wrote a book about overcoming disheartenments.

Cô ấy đã viết một cuốn sách về cách vượt qua những thất vọng.

disheartenments can lead to valuable life lessons.

Những thất vọng có thể dẫn đến những bài học quý giá trong cuộc sống.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now