disinfestations

[Mỹ]/ˌdɪsɪnˈfɛsteɪʃənz/
[Anh]/ˌdɪsɪnˈfɛsteɪʃənz/

Dịch

n.hành động loại bỏ dịch hại hoặc động vật gây hại khỏi một nơi

Cụm từ & Cách kết hợp

effective disinfestations

các khử trùng hiệu quả

routine disinfestations

các khử trùng thường quy

chemical disinfestations

các khử trùng hóa học

preventive disinfestations

các khử trùng phòng ngừa

targeted disinfestations

các khử trùng nhắm mục tiêu

integrated disinfestations

các khử trùng tích hợp

manual disinfestations

các khử trùng thủ công

environmental disinfestations

các khử trùng môi trường

biological disinfestations

các khử trùng sinh học

emergency disinfestations

các khử trùng khẩn cấp

Câu ví dụ

disinfestations are essential in maintaining a clean environment.

việc tiêu độc khử trùng rất quan trọng để duy trì môi trường sạch sẽ.

regular disinfestations can prevent pest infestations in homes.

việc tiêu độc khử trùng thường xuyên có thể ngăn ngừa các đợt bùng phát sâu bọ trong nhà.

we conducted disinfestations in the garden to protect our plants.

chúng tôi đã tiến hành tiêu độc khử trùng trong vườn để bảo vệ cây trồng của chúng tôi.

effective disinfestations require the right techniques and products.

việc tiêu độc khử trùng hiệu quả đòi hỏi các kỹ thuật và sản phẩm phù hợp.

after the disinfestations, we noticed a significant decrease in pests.

sau khi tiêu độc khử trùng, chúng tôi nhận thấy số lượng sâu bọ giảm đáng kể.

disinfestations should be done at least once a year for best results.

việc tiêu độc khử trùng nên được thực hiện ít nhất một lần một năm để có kết quả tốt nhất.

many businesses rely on professional disinfestations to ensure hygiene.

nhiều doanh nghiệp dựa vào dịch vụ tiêu độc khử trùng chuyên nghiệp để đảm bảo vệ sinh.

we hired experts for thorough disinfestations of the premises.

chúng tôi đã thuê chuyên gia để tiêu độc khử trùng toàn bộ khuôn viên.

disinfestations can involve both chemical and non-chemical methods.

việc tiêu độc khử trùng có thể sử dụng cả phương pháp hóa chất và phi hóa chất.

proper disinfestations help to maintain a healthy living space.

việc tiêu độc khử trùng đúng cách giúp duy trì không gian sống lành mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay