combat disinformations
chống lại thông tin sai lệch
spread disinformations
phát tán thông tin sai lệch
expose disinformations
phơi bày thông tin sai lệch
analyze disinformations
phân tích thông tin sai lệch
detect disinformations
phát hiện thông tin sai lệch
mitigate disinformations
giảm thiểu thông tin sai lệch
prevent disinformations
ngăn chặn thông tin sai lệch
monitor disinformations
giám sát thông tin sai lệch
filter disinformations
lọc thông tin sai lệch
address disinformations
xử lý thông tin sai lệch
disinformations can spread rapidly through social media.
Thông tin sai lệch có thể lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.
we must combat disinformations to ensure a well-informed public.
Chúng ta phải chống lại thông tin sai lệch để đảm bảo công chúng được thông tin đầy đủ.
disinformations often lead to confusion and mistrust.
Thông tin sai lệch thường dẫn đến sự hoang mang và mất lòng tin.
fact-checking is essential to counter disinformations.
Kiểm tra thực tế là điều cần thiết để chống lại thông tin sai lệch.
the government is taking steps to reduce disinformations online.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để giảm thiểu thông tin sai lệch trên mạng.
disinformations can undermine democratic processes.
Thông tin sai lệch có thể làm suy yếu các tiến trình dân chủ.
many people fall victim to disinformations without realizing it.
Nhiều người trở thành nạn nhân của thông tin sai lệch mà không hề nhận ra.
educating the public about disinformations is crucial.
Việc giáo dục công chúng về thông tin sai lệch là rất quan trọng.
disinformations can have serious implications for public health.
Thông tin sai lệch có thể có những tác động nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng.
journalists play a key role in identifying and debunking disinformations.
Các nhà báo đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và bác bỏ thông tin sai lệch.
combat disinformations
chống lại thông tin sai lệch
spread disinformations
phát tán thông tin sai lệch
expose disinformations
phơi bày thông tin sai lệch
analyze disinformations
phân tích thông tin sai lệch
detect disinformations
phát hiện thông tin sai lệch
mitigate disinformations
giảm thiểu thông tin sai lệch
prevent disinformations
ngăn chặn thông tin sai lệch
monitor disinformations
giám sát thông tin sai lệch
filter disinformations
lọc thông tin sai lệch
address disinformations
xử lý thông tin sai lệch
disinformations can spread rapidly through social media.
Thông tin sai lệch có thể lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.
we must combat disinformations to ensure a well-informed public.
Chúng ta phải chống lại thông tin sai lệch để đảm bảo công chúng được thông tin đầy đủ.
disinformations often lead to confusion and mistrust.
Thông tin sai lệch thường dẫn đến sự hoang mang và mất lòng tin.
fact-checking is essential to counter disinformations.
Kiểm tra thực tế là điều cần thiết để chống lại thông tin sai lệch.
the government is taking steps to reduce disinformations online.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để giảm thiểu thông tin sai lệch trên mạng.
disinformations can undermine democratic processes.
Thông tin sai lệch có thể làm suy yếu các tiến trình dân chủ.
many people fall victim to disinformations without realizing it.
Nhiều người trở thành nạn nhân của thông tin sai lệch mà không hề nhận ra.
educating the public about disinformations is crucial.
Việc giáo dục công chúng về thông tin sai lệch là rất quan trọng.
disinformations can have serious implications for public health.
Thông tin sai lệch có thể có những tác động nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng.
journalists play a key role in identifying and debunking disinformations.
Các nhà báo đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và bác bỏ thông tin sai lệch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay