disjointing factors
các yếu tố tách rời
disjointing elements
các yếu tố tách rời
disjointing ideas
các ý tưởng tách rời
disjointing concepts
các khái niệm tách rời
disjointing strategies
các chiến lược tách rời
disjointing perspectives
các quan điểm tách rời
disjointing patterns
các mô hình tách rời
disjointing relationships
các mối quan hệ tách rời
disjointing variables
các biến số tách rời
disjointing themes
các chủ đề tách rời
the disjointing of the two teams led to confusion during the game.
Việc chia tách của hai đội đã dẫn đến sự hoang mang trong suốt trận đấu.
disjointing the data sets made it easier to analyze individual trends.
Việc tách rời các bộ dữ liệu giúp dễ dàng phân tích các xu hướng riêng lẻ hơn.
his disjointing thoughts made it hard for him to communicate effectively.
Những suy nghĩ rời rạc của anh ấy khiến anh ấy khó giao tiếp hiệu quả.
the disjointing of the narrative created a unique storytelling experience.
Việc chia tách của câu chuyện đã tạo ra một trải nghiệm kể chuyện độc đáo.
disjointing the topics in the presentation helped keep the audience engaged.
Việc tách rời các chủ đề trong bài thuyết trình giúp giữ cho khán giả luôn tham gia.
they discussed the disjointing effects of urban development on local communities.
Họ thảo luận về những tác động của sự phát triển đô thị đối với các cộng đồng địa phương.
the disjointing of the melody made the song more interesting.
Việc chia tách của giai điệu đã khiến bài hát trở nên thú vị hơn.
disjointing your schedule can lead to better time management.
Việc chia nhỏ lịch trình của bạn có thể dẫn đến quản lý thời gian tốt hơn.
his disjointing style of writing is both intriguing and challenging.
Phong cách viết rời rạc của anh ấy vừa hấp dẫn vừa đầy thử thách.
disjointing the elements in the design created a modern aesthetic.
Việc tách rời các yếu tố trong thiết kế đã tạo ra một thẩm mỹ hiện đại.
disjointing factors
các yếu tố tách rời
disjointing elements
các yếu tố tách rời
disjointing ideas
các ý tưởng tách rời
disjointing concepts
các khái niệm tách rời
disjointing strategies
các chiến lược tách rời
disjointing perspectives
các quan điểm tách rời
disjointing patterns
các mô hình tách rời
disjointing relationships
các mối quan hệ tách rời
disjointing variables
các biến số tách rời
disjointing themes
các chủ đề tách rời
the disjointing of the two teams led to confusion during the game.
Việc chia tách của hai đội đã dẫn đến sự hoang mang trong suốt trận đấu.
disjointing the data sets made it easier to analyze individual trends.
Việc tách rời các bộ dữ liệu giúp dễ dàng phân tích các xu hướng riêng lẻ hơn.
his disjointing thoughts made it hard for him to communicate effectively.
Những suy nghĩ rời rạc của anh ấy khiến anh ấy khó giao tiếp hiệu quả.
the disjointing of the narrative created a unique storytelling experience.
Việc chia tách của câu chuyện đã tạo ra một trải nghiệm kể chuyện độc đáo.
disjointing the topics in the presentation helped keep the audience engaged.
Việc tách rời các chủ đề trong bài thuyết trình giúp giữ cho khán giả luôn tham gia.
they discussed the disjointing effects of urban development on local communities.
Họ thảo luận về những tác động của sự phát triển đô thị đối với các cộng đồng địa phương.
the disjointing of the melody made the song more interesting.
Việc chia tách của giai điệu đã khiến bài hát trở nên thú vị hơn.
disjointing your schedule can lead to better time management.
Việc chia nhỏ lịch trình của bạn có thể dẫn đến quản lý thời gian tốt hơn.
his disjointing style of writing is both intriguing and challenging.
Phong cách viết rời rạc của anh ấy vừa hấp dẫn vừa đầy thử thách.
disjointing the elements in the design created a modern aesthetic.
Việc tách rời các yếu tố trong thiết kế đã tạo ra một thẩm mỹ hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay