disjointing

[Mỹ]/dɪsˈdʒɔɪntɪŋ/
[Anh]/dɪsˈdʒɔɪntɪŋ/

Dịch

v.hành động tách rời hoặc ngắt kết nối

Cụm từ & Cách kết hợp

disjointing factors

các yếu tố tách rời

disjointing elements

các yếu tố tách rời

disjointing ideas

các ý tưởng tách rời

disjointing concepts

các khái niệm tách rời

disjointing strategies

các chiến lược tách rời

disjointing perspectives

các quan điểm tách rời

disjointing patterns

các mô hình tách rời

disjointing relationships

các mối quan hệ tách rời

disjointing variables

các biến số tách rời

disjointing themes

các chủ đề tách rời

Câu ví dụ

the disjointing of the two teams led to confusion during the game.

Việc chia tách của hai đội đã dẫn đến sự hoang mang trong suốt trận đấu.

disjointing the data sets made it easier to analyze individual trends.

Việc tách rời các bộ dữ liệu giúp dễ dàng phân tích các xu hướng riêng lẻ hơn.

his disjointing thoughts made it hard for him to communicate effectively.

Những suy nghĩ rời rạc của anh ấy khiến anh ấy khó giao tiếp hiệu quả.

the disjointing of the narrative created a unique storytelling experience.

Việc chia tách của câu chuyện đã tạo ra một trải nghiệm kể chuyện độc đáo.

disjointing the topics in the presentation helped keep the audience engaged.

Việc tách rời các chủ đề trong bài thuyết trình giúp giữ cho khán giả luôn tham gia.

they discussed the disjointing effects of urban development on local communities.

Họ thảo luận về những tác động của sự phát triển đô thị đối với các cộng đồng địa phương.

the disjointing of the melody made the song more interesting.

Việc chia tách của giai điệu đã khiến bài hát trở nên thú vị hơn.

disjointing your schedule can lead to better time management.

Việc chia nhỏ lịch trình của bạn có thể dẫn đến quản lý thời gian tốt hơn.

his disjointing style of writing is both intriguing and challenging.

Phong cách viết rời rạc của anh ấy vừa hấp dẫn vừa đầy thử thách.

disjointing the elements in the design created a modern aesthetic.

Việc tách rời các yếu tố trong thiết kế đã tạo ra một thẩm mỹ hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay