rending pain
đau nhức
rending sound
tiếng rách
rending tears
những giọt nước mắt xé lòng
rending grief
nỗi đau xé lòng
rending fabric
vải bị rách
rending silence
sự im lặng xé lòng
rending wind
gió rít
rending heart
trái tim tan vỡ
rending scream
tiếng hét xé lòng
rending earth
đất nứt
the storm was rending the trees apart.
cơn bão đang xé toạc các cây cối.
her rending cry echoed through the night.
tiếng khóc xé lòng của cô vang vọng trong đêm.
the fabric was rending under the pressure.
vải đang bị xé dưới áp lực.
he felt a rending pain in his chest.
anh cảm thấy một cơn đau nhói ở ngực.
the rending of the paper startled everyone.
tiếng xé giấy khiến mọi người giật mình.
rending the envelope, she found a letter inside.
xé phong bì, cô tìm thấy một lá thư bên trong.
the artist's rending of emotions was palpable.
cách thể hiện cảm xúc của họa sĩ rất chân thật.
rending apart their friendship was not easy.
việc làm rạn nứt tình bạn của họ không dễ dàng.
the rending of the fabric revealed the hidden design.
việc xé vải đã tiết lộ thiết kế ẩn giấu.
he experienced a rending conflict between his desires.
anh trải qua một cuộc xung đột nội tâm giữa những ham muốn của anh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay