disjointness

[Mỹ]/[dɪˈdʒɔɪntnəs]/
[Anh]/[dɪˈdʒɔɪntnəs]/

Dịch

n. trạng thái không liên kết; tình trạng tách biệt và không liên quan; đặc tính của việc không liên kết; trong lý thuyết tập hợp, đặc tính của hai tập hợp không có phần tử chung.

Cụm từ & Cách kết hợp

disjointness problem

Vấn đề tính rời nhau

measuring disjointness

Đo lường tính rời nhau

disjointness assumption

Giả định tính rời nhau

avoid disjointness

Tránh tính rời nhau

disjointness test

Thử nghiệm tính rời nhau

detecting disjointness

Phát hiện tính rời nhau

high disjointness

Tính rời nhau cao

disjointness exists

Tính rời nhau tồn tại

checking for disjointness

Kiểm tra tính rời nhau

disjointness constraint

Ràng buộc tính rời nhau

Câu ví dụ

the disjointness of the sets a and b implies they have no common elements.

Tính rời rạc của các tập a và b cho thấy chúng không có phần tử chung.

we investigated the disjointness between the two data clusters.

Chúng tôi đã nghiên cứu tính rời rạc giữa hai cụm dữ liệu.

the disjointness property is crucial for this algorithm's correctness.

Tính chất rời rạc là rất quan trọng đối với tính đúng đắn của thuật toán này.

establishing disjointness is a necessary condition for the proof.

Xác lập tính rời rạc là điều kiện cần thiết cho chứng minh.

the disjointness of the intervals guarantees the solution's uniqueness.

Tính rời rạc của các khoảng cho đảm bảo tính duy nhất của nghiệm.

we need to verify the disjointness of the subspaces.

Chúng ta cần kiểm tra tính rời rạc của các không gian con.

the disjointness condition simplifies the optimization problem.

Điều kiện rời rạc làm đơn giản hóa bài toán tối ưu.

disjointness allows for independent analysis of each component.

Tính rời rạc cho phép phân tích độc lập từng thành phần.

the disjointness of the events is a key assumption.

Tính rời rạc của các sự kiện là một giả định then chốt.

we demonstrated the disjointness of the solution sets.

Chúng tôi đã chứng minh tính rời rạc của các tập nghiệm.

checking for disjointness is a common preprocessing step.

Kiểm tra tính rời rạc là bước tiền xử lý phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay