disorientated feeling
cảm giác mất phương hướng
disorientated state
trạng thái mất phương hướng
disorientated mind
tâm trí mất phương hướng
disorientated traveler
người du lịch mất phương hướng
disorientated crowd
đám đông mất phương hướng
disorientated gaze
ánh nhìn mất phương hướng
disorientated thoughts
những suy nghĩ mất phương hướng
disorientated experience
kinh nghiệm mất phương hướng
disorientated perspective
quan điểm mất phương hướng
disorientated emotions
cảm xúc mất phương hướng
after the sudden change in plans, i felt completely disorientated.
Sau sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch, tôi cảm thấy hoàn toàn mất phương hướng.
the maze was designed to leave visitors feeling disorientated.
Mê cung được thiết kế để khiến khách tham quan cảm thấy mất phương hướng.
she became disorientated in the unfamiliar city.
Cô ấy cảm thấy mất phương hướng trong thành phố xa lạ.
his disorientated state made it hard for him to concentrate.
Tình trạng mất phương hướng của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung.
the sudden noise left me feeling disorientated.
Tiếng động đột ngột khiến tôi cảm thấy mất phương hướng.
traveling through different time zones can make you feel disorientated.
Du hành qua các múi giờ khác nhau có thể khiến bạn cảm thấy mất phương hướng.
he was disorientated after waking up from a deep sleep.
Anh ấy cảm thấy mất phương hướng sau khi tỉnh giấc từ một giấc ngủ sâu.
feeling disorientated, she took a moment to gather her thoughts.
Cảm thấy mất phương hướng, cô ấy dành một chút thời gian để sắp xếp lại suy nghĩ.
the complex instructions left many users feeling disorientated.
Những hướng dẫn phức tạp khiến nhiều người dùng cảm thấy bối rối.
he often felt disorientated when faced with new challenges.
Anh ấy thường cảm thấy bối rối khi đối mặt với những thử thách mới.
disorientated feeling
cảm giác mất phương hướng
disorientated state
trạng thái mất phương hướng
disorientated mind
tâm trí mất phương hướng
disorientated traveler
người du lịch mất phương hướng
disorientated crowd
đám đông mất phương hướng
disorientated gaze
ánh nhìn mất phương hướng
disorientated thoughts
những suy nghĩ mất phương hướng
disorientated experience
kinh nghiệm mất phương hướng
disorientated perspective
quan điểm mất phương hướng
disorientated emotions
cảm xúc mất phương hướng
after the sudden change in plans, i felt completely disorientated.
Sau sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch, tôi cảm thấy hoàn toàn mất phương hướng.
the maze was designed to leave visitors feeling disorientated.
Mê cung được thiết kế để khiến khách tham quan cảm thấy mất phương hướng.
she became disorientated in the unfamiliar city.
Cô ấy cảm thấy mất phương hướng trong thành phố xa lạ.
his disorientated state made it hard for him to concentrate.
Tình trạng mất phương hướng của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung.
the sudden noise left me feeling disorientated.
Tiếng động đột ngột khiến tôi cảm thấy mất phương hướng.
traveling through different time zones can make you feel disorientated.
Du hành qua các múi giờ khác nhau có thể khiến bạn cảm thấy mất phương hướng.
he was disorientated after waking up from a deep sleep.
Anh ấy cảm thấy mất phương hướng sau khi tỉnh giấc từ một giấc ngủ sâu.
feeling disorientated, she took a moment to gather her thoughts.
Cảm thấy mất phương hướng, cô ấy dành một chút thời gian để sắp xếp lại suy nghĩ.
the complex instructions left many users feeling disorientated.
Những hướng dẫn phức tạp khiến nhiều người dùng cảm thấy bối rối.
he often felt disorientated when faced with new challenges.
Anh ấy thường cảm thấy bối rối khi đối mặt với những thử thách mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay