disorientating experience
trải nghiệm gây mất phương hướng
disorientating feeling
cảm giác mất phương hướng
disorientating effect
hiệu ứng gây mất phương hướng
disorientating journey
hành trình gây mất phương hướng
disorientating moment
khoảnh khắc gây mất phương hướng
disorientating situation
tình huống gây mất phương hướng
disorientating landscape
khung cảnh gây mất phương hướng
disorientating sound
tiếng động gây mất phương hướng
disorientating maze
mê cung gây mất phương hướng
disorientating light
ánh sáng gây mất phương hướng
the maze was disorientating for the visitors.
khu mê cung khiến khách tham quan cảm thấy bối rối.
her sudden change in plans was disorientating.
sự thay đổi kế hoạch đột ngột của cô ấy khiến mọi thứ trở nên bối rối.
the disorientating effects of the medication made him dizzy.
tác dụng phụ gây bối rối của loại thuốc khiến anh ấy cảm thấy chóng chóng.
the disorientating landscape left us feeling lost.
khung cảnh gây bối rối khiến chúng tôi cảm thấy lạc lõng.
walking in circles can be disorientating.
đi đi lại lại có thể gây bối rối.
the bright lights were disorientating at first.
ánh sáng chói chang ban đầu gây bối rối.
he found the instructions disorientating and confusing.
anh thấy hướng dẫn khó hiểu và gây bối rối.
the disorientating music made it hard to concentrate.
nghe nhạc gây bối rối khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
her disorientating experience in the city left her anxious.
trải nghiệm gây bối rối của cô ấy ở thành phố khiến cô ấy lo lắng.
the virtual reality game was disorientating for new players.
trò chơi thực tế ảo gây bối rối cho người chơi mới.
disorientating experience
trải nghiệm gây mất phương hướng
disorientating feeling
cảm giác mất phương hướng
disorientating effect
hiệu ứng gây mất phương hướng
disorientating journey
hành trình gây mất phương hướng
disorientating moment
khoảnh khắc gây mất phương hướng
disorientating situation
tình huống gây mất phương hướng
disorientating landscape
khung cảnh gây mất phương hướng
disorientating sound
tiếng động gây mất phương hướng
disorientating maze
mê cung gây mất phương hướng
disorientating light
ánh sáng gây mất phương hướng
the maze was disorientating for the visitors.
khu mê cung khiến khách tham quan cảm thấy bối rối.
her sudden change in plans was disorientating.
sự thay đổi kế hoạch đột ngột của cô ấy khiến mọi thứ trở nên bối rối.
the disorientating effects of the medication made him dizzy.
tác dụng phụ gây bối rối của loại thuốc khiến anh ấy cảm thấy chóng chóng.
the disorientating landscape left us feeling lost.
khung cảnh gây bối rối khiến chúng tôi cảm thấy lạc lõng.
walking in circles can be disorientating.
đi đi lại lại có thể gây bối rối.
the bright lights were disorientating at first.
ánh sáng chói chang ban đầu gây bối rối.
he found the instructions disorientating and confusing.
anh thấy hướng dẫn khó hiểu và gây bối rối.
the disorientating music made it hard to concentrate.
nghe nhạc gây bối rối khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
her disorientating experience in the city left her anxious.
trải nghiệm gây bối rối của cô ấy ở thành phố khiến cô ấy lo lắng.
the virtual reality game was disorientating for new players.
trò chơi thực tế ảo gây bối rối cho người chơi mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay