disparage

[US]/dɪˈspærɪdʒ/
[UK]/dɪˈspærɪdʒ/
Frequency: Very High

Translation

Động từ: Hạ thấp, chỉ trích, hoặc nói về ai đó hoặc cái gì đó theo cách coi thường hoặc thiếu tôn trọng; Trạng từ: một cách coi thường.
Word Forms
ngôi thứ ba số ítdisparages
quá khứ phân từdisparaged
thì quá khứdisparaged
hiện tại phân từdisparaging

Example Sentences

he never missed an opportunity to disparage his competitors.

anh ta chưa bao giờ bỏ lỡ cơ hội để hạ thấp đối thủ cạnh tranh.

Some critics disparage psychoanalysis as being a pseudoscience. To

Một số nhà phê bình coi thường phân tâm học như một khoa học giả. Để

She often aggrandises herself and disparages her colleagues.

Cô ấy thường xuyên tự cao tự đại và coi thường đồng nghiệp.

A prudent traveller never disparages his own country.

Một người du lịch thận trọng không bao giờ coi thường đất nước của mình.

It is not right to disparage others based on their appearance.

Không nên coi thường người khác dựa trên ngoại hình của họ.

She always tries to disparage her colleagues to make herself look better.

Cô ấy luôn cố gắng coi thường đồng nghiệp để khiến bản thân trông tốt hơn.

He would never disparage his teammates in front of the coach.

Anh ta sẽ không bao giờ coi thường các đồng đội của mình trước mặt huấn luyện viên.

The critic's review seemed more like an attempt to disparage the author than provide constructive feedback.

Đánh giá của nhà phê bình có vẻ giống như một nỗ lực để coi thường tác giả hơn là cung cấp phản hồi mang tính xây dựng.

Some people use humor as a way to disparage others without being direct.

Một số người sử dụng sự hài hước như một cách để coi thường người khác mà không cần trực tiếp.

She would often disparage her own achievements, downplaying her successes.

Cô ấy thường xuyên coi thường những thành tựu của bản thân, hạ thấp những thành công của mình.

It is important not to disparage someone's efforts, even if the outcome is not as expected.

Điều quan trọng là không nên coi thường nỗ lực của ai đó, ngay cả khi kết quả không như mong đợi.

His constant disparagement of the project demotivated the team.

Việc coi thường dự án liên tục của anh ta đã làm giảm động lực của nhóm.

The politician's speech was filled with disparaging remarks about his opponent.

Bài phát biểu của chính trị gia tràn ngập những lời lẽ coi thường đối thủ của mình.

It is never okay to disparage someone's character based on rumors and gossip.

Không bao giờ được phép coi thường nhân phẩm của ai đó dựa trên những tin đồn và chuyện trò.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now