displeasantly

[Mỹ]/[ˈdɪsˌpleznəntli]/
[Anh]/[ˈdɪsˌpleznəntli]/

Dịch

adv. Một cách không dễ chịu; một cách không vui vẻ; theo cách gây bất mãn.

Cụm từ & Cách kết hợp

displeasantly surprised

thất vọng không vui

displeasantly warm

ấm áp không vui

displeasantly bright

sáng chói không vui

displeasantly loud

ồn ào không vui

displeasantly soft

mềm mại không vui

displeasantly sticky

dính dính không vui

displeasantly cold

lạnh lẽo không vui

displeasantly sharp

nghiêm khắc không vui

displeasantly bitter

đắng đắng không vui

displeasantly crowded

chật chội không vui

Câu ví dụ

the coffee tasted surprisingly and quite displeasantly bitter.

Cà phê có vị đắng một cách bất ngờ và khá khó chịu.

the rain fell heavily, and the wind blew displeasantly in my face.

Mưa rơi nặng hạt và gió thổi vào mặt tôi một cách khó chịu.

he spoke to her displeasantly, raising his voice and using harsh words.

Ông ta nói với cô ấy một cách khó chịu, lớn tiếng và dùng những lời lẽ gay gắt.

the news about the company's financial situation was delivered displeasantly.

Tin tức về tình hình tài chính của công ty được chuyển đạt một cách khó chịu.

the hotel room was small and stuffy, and the lighting was displeasantly bright.

Phòng khách sạn nhỏ và bí bách, ánh sáng lại quá chói chang và khó chịu.

the film's ending was abrupt and displeasantly unsatisfying for the audience.

Kết thúc của bộ phim đột ngột và không khiến khán giả hài lòng chút nào.

the texture of the food was unexpectedly and displeasantly slimy.

Độ mềm của món ăn bất ngờ và rất khó chịu.

the customer service representative treated me displeasantly and unhelpfully.

Đại diện chăm sóc khách hàng đã đối xử với tôi một cách khó chịu và không giúp đỡ.

the loud music from the neighboring apartment played displeasantly late into the night.

Bài nhạc lớn từ căn hộ bên cạnh vang lên muộn vào ban đêm một cách khó chịu.

the situation escalated, and the argument became increasingly displeasantly heated.

Tình hình leo thang và cuộc tranh luận trở nên ngày càng gay gắt và khó chịu.

the task was challenging, but the manager's feedback was delivered displeasantly.

Nhiệm vụ rất khó khăn, nhưng phản hồi của quản lý được chuyển đạt một cách khó chịu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay