displeasantly surprised
thất vọng không vui
displeasantly warm
ấm áp không vui
displeasantly bright
sáng chói không vui
displeasantly loud
ồn ào không vui
displeasantly soft
mềm mại không vui
displeasantly sticky
dính dính không vui
displeasantly cold
lạnh lẽo không vui
displeasantly sharp
nghiêm khắc không vui
displeasantly bitter
đắng đắng không vui
displeasantly crowded
chật chội không vui
the coffee tasted surprisingly and quite displeasantly bitter.
Cà phê có vị đắng một cách bất ngờ và khá khó chịu.
the rain fell heavily, and the wind blew displeasantly in my face.
Mưa rơi nặng hạt và gió thổi vào mặt tôi một cách khó chịu.
he spoke to her displeasantly, raising his voice and using harsh words.
Ông ta nói với cô ấy một cách khó chịu, lớn tiếng và dùng những lời lẽ gay gắt.
the news about the company's financial situation was delivered displeasantly.
Tin tức về tình hình tài chính của công ty được chuyển đạt một cách khó chịu.
the hotel room was small and stuffy, and the lighting was displeasantly bright.
Phòng khách sạn nhỏ và bí bách, ánh sáng lại quá chói chang và khó chịu.
the film's ending was abrupt and displeasantly unsatisfying for the audience.
Kết thúc của bộ phim đột ngột và không khiến khán giả hài lòng chút nào.
the texture of the food was unexpectedly and displeasantly slimy.
Độ mềm của món ăn bất ngờ và rất khó chịu.
the customer service representative treated me displeasantly and unhelpfully.
Đại diện chăm sóc khách hàng đã đối xử với tôi một cách khó chịu và không giúp đỡ.
the loud music from the neighboring apartment played displeasantly late into the night.
Bài nhạc lớn từ căn hộ bên cạnh vang lên muộn vào ban đêm một cách khó chịu.
the situation escalated, and the argument became increasingly displeasantly heated.
Tình hình leo thang và cuộc tranh luận trở nên ngày càng gay gắt và khó chịu.
the task was challenging, but the manager's feedback was delivered displeasantly.
Nhiệm vụ rất khó khăn, nhưng phản hồi của quản lý được chuyển đạt một cách khó chịu.
displeasantly surprised
thất vọng không vui
displeasantly warm
ấm áp không vui
displeasantly bright
sáng chói không vui
displeasantly loud
ồn ào không vui
displeasantly soft
mềm mại không vui
displeasantly sticky
dính dính không vui
displeasantly cold
lạnh lẽo không vui
displeasantly sharp
nghiêm khắc không vui
displeasantly bitter
đắng đắng không vui
displeasantly crowded
chật chội không vui
the coffee tasted surprisingly and quite displeasantly bitter.
Cà phê có vị đắng một cách bất ngờ và khá khó chịu.
the rain fell heavily, and the wind blew displeasantly in my face.
Mưa rơi nặng hạt và gió thổi vào mặt tôi một cách khó chịu.
he spoke to her displeasantly, raising his voice and using harsh words.
Ông ta nói với cô ấy một cách khó chịu, lớn tiếng và dùng những lời lẽ gay gắt.
the news about the company's financial situation was delivered displeasantly.
Tin tức về tình hình tài chính của công ty được chuyển đạt một cách khó chịu.
the hotel room was small and stuffy, and the lighting was displeasantly bright.
Phòng khách sạn nhỏ và bí bách, ánh sáng lại quá chói chang và khó chịu.
the film's ending was abrupt and displeasantly unsatisfying for the audience.
Kết thúc của bộ phim đột ngột và không khiến khán giả hài lòng chút nào.
the texture of the food was unexpectedly and displeasantly slimy.
Độ mềm của món ăn bất ngờ và rất khó chịu.
the customer service representative treated me displeasantly and unhelpfully.
Đại diện chăm sóc khách hàng đã đối xử với tôi một cách khó chịu và không giúp đỡ.
the loud music from the neighboring apartment played displeasantly late into the night.
Bài nhạc lớn từ căn hộ bên cạnh vang lên muộn vào ban đêm một cách khó chịu.
the situation escalated, and the argument became increasingly displeasantly heated.
Tình hình leo thang và cuộc tranh luận trở nên ngày càng gay gắt và khó chịu.
the task was challenging, but the manager's feedback was delivered displeasantly.
Nhiệm vụ rất khó khăn, nhưng phản hồi của quản lý được chuyển đạt một cách khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay