dissemblings

[Mỹ]/dɪˈsɛmb.lɪŋz/
[Anh]/dɪˈsɛm.blɪŋz/

Dịch

vt. để ngụy trang hoặc che giấu
vi. để giấu suy nghĩ hoặc cảm xúc của ai đó

Cụm từ & Cách kết hợp

dissemblings at play

dối trá trá hình

dissemblings in action

dối trá trá hình đang diễn ra

dissemblings and deceit

dối trá và lừa dối

dissemblings revealed

dối trá trá hình bị phát hiện

dissemblings exposed

dối trá trá hình bị phơi bày

dissemblings abound

dối trá trá hình tràn lan

dissemblings unfold

dối trá trá hình dần hé lộ

dissemblings and lies

dối trá và nói dối

dissemblings in society

dối trá trá hình trong xã hội

dissemblings among friends

dối trá trá hình giữa bạn bè

Câu ví dụ

his dissemblings during the meeting raised suspicions.

Những hành động che giấu của anh ấy trong cuộc họp đã gây ra nghi ngờ.

she was skilled at dissemblings, making it hard to know her true feelings.

Cô ấy rất khéo trong việc che giấu, khiến người khác khó biết được cảm xúc thật của cô.

dissemblings can often lead to misunderstandings in relationships.

Việc che giấu thường xuyên có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các mối quan hệ.

his constant dissemblings made it difficult to trust him.

Việc che giấu liên tục của anh ấy khiến người khác khó tin tưởng anh.

she used dissemblings to avoid revealing her plans.

Cô ấy sử dụng việc che giấu để tránh tiết lộ kế hoạch của mình.

dissemblings in politics can manipulate public opinion.

Việc che giấu trong chính trị có thể thao túng dư luận.

his dissemblings were transparent to those who knew him well.

Những hành động che giấu của anh ấy rất rõ ràng đối với những người biết anh ấy.

dissemblings are often a sign of insecurity.

Việc che giấu thường là dấu hiệu của sự bất an.

she recognized his dissemblings and called him out on it.

Cô ấy nhận ra việc che giấu của anh ấy và gọi anh ấy ra mặt.

dissemblings can complicate even the simplest conversations.

Việc che giấu có thể làm phức tạp ngay cả những cuộc trò chuyện đơn giản nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay