dissimilate

[Mỹ]/dɪˈsɪmɪleɪt/
[Anh]/dɪˈsɪməˌleɪt/

Dịch

v. làm cho khác biệt hoặc trở nên khác biệt
Word Forms
ngôi thứ ba số ítdissimilates
hiện tại phân từdissimilating
thì quá khứdissimilated
quá khứ phân từdissimilated

Cụm từ & Cách kết hợp

dissimilate quickly

phân hóa nhanh chóng

dissimilate completely

phân hóa hoàn toàn

dissimilate effectively

phân hóa hiệu quả

dissimilate gradually

phân hóa dần dần

dissimilate differently

phân hóa khác biệt

dissimilate rapidly

phân hóa nhanh

dissimilate naturally

phân hóa tự nhiên

dissimilate thoroughly

phân hóa kỹ lưỡng

dissimilate partially

phân hóa một phần

dissimilate distinctly

phân hóa rõ ràng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay