dissyllables

[Mỹ]/ˈdɪsɪˌlæbəlz/
[Anh]/ˈdɪsɪˌlæbəlz/

Dịch

n. Một từ có hai âm tiết.

Cụm từ & Cách kết hợp

dissyllables word

từ hai âm tiết

dissyllables stress

nhấn hai âm tiết

dissyllables pattern

mẫu hai âm tiết

dissyllables language

ngôn ngữ hai âm tiết

dissyllables examples

ví dụ về hai âm tiết

dissyllables usage

sử dụng hai âm tiết

dissyllables analysis

phân tích hai âm tiết

dissyllables rules

quy tắc hai âm tiết

dissyllables list

danh sách hai âm tiết

dissyllables concept

khái niệm về hai âm tiết

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay