distastefulnesses

[Mỹ]//dɪsˈteɪst.fəl.nəs.ɪz//
[Anh]//dɪsˈteɪst.fəl.nəs.ɪz//

Dịch

n. Tính chất gây khó chịu, xúc phạm hoặc khiến người khác không thích; Đặc điểm có vị kém.

Câu ví dụ

the distastefulnesses of the political campaign surprised many voters.

Điều không dễ chịu trong chiến dịch chính trị đã làm cho nhiều cử tri ngạc nhiên.

she noted the distastefulnesses in his proposal immediately.

Cô ấy lập tức nhận ra những điều không dễ chịu trong đề xuất của anh ấy.

the distastefulnesses of his comments were obvious to everyone.

Điều không dễ chịu trong những lời nói của anh ấy rõ ràng với tất cả mọi người.

many people discussed the distastefulnesses of the new policy.

Nhiều người đã thảo luận về những điều không dễ chịu trong chính sách mới.

the restaurant apologized for the distastefulnesses in their dish.

Quán ăn xin lỗi vì những điều không dễ chịu trong món ăn của họ.

we must address the distastefulnesses of this situation.

Chúng ta phải giải quyết những điều không dễ chịu trong tình huống này.

the distastefulnesses of his behavior finally caught up with him.

Điều không dễ chịu trong hành vi của anh ấy cuối cùng đã bắt kịp anh ấy.

critics pointed out several distastefulnesses in the film.

Các nhà phê bình đã chỉ ra một vài điều không dễ chịu trong bộ phim.

the distastefulnesses of the advertising campaign backfired.

Điều không dễ chịu trong chiến dịch quảng cáo đã gây phản tác dụng.

he overlooked the distastefulnesses of accepting the bribe.

Anh ấy bỏ qua điều không dễ chịu khi nhận hối lộ.

the distastefulnesses in their relationship became unbearable.

Điều không dễ chịu trong mối quan hệ của họ trở nên không thể chịu đựng được.

parents expressed concerns about the distastefulnesses in the show.

Các bậc phụ huynh bày tỏ lo ngại về những điều không dễ chịu trong chương trình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay